brasilia

brasilia

A family looks at a map of Brasilia in a travel agency.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Brasília: Thủ đô của Brazil, một thành phố được xây dựng trên cao nguyên trung tâm khánh thành vào năm 1960.
dụ sử dụng
  • (Brasília nổi tiếng với kiến trúc hiện đại.)
  • (Chính phủ Brazil chuyển đến Brasília vào năm 1960.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brasília time": múi giờ Brasília, thường được dùng để chỉ giờ chính thức của Brazil.

    • The meeting is scheduled for 10 AM Brasília time. (Cuộc họp được lên lịch vào lúc 10 giờ sáng theo giờ Brasília.)
  • "Brasília effect": hiệu ứng Brasília, thuật ngữ chỉ sự phát triển đô thị nhanh chóng kế hoạch.

    • The city's rapid growth is often called the Brasília effect. (Sự phát triển nhanh chóng của thành phố thường được gọi là hiệu ứng Brasília.)
Biến thể từ gần giống
  • Brasilian (adj): thuộc về Brasília.
    • The Brasilian landscape is unique. (Cảnh quan Brasília rất độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Brazil: cách gọi khác của Brasília.
  • Thành phố kế hoạch: Brasília được xây dựng theo quy hoạch từ đầu.
Các cụm từ liên quan
  • "Federal District": quận liên bang, nơi Brasília tọa lạc.
    • Brasília is located in the Federal District. (Brasília nằm trong quận liên bang.)
Thành ngữ liên quan
  • "Brasília dream": giấc mơ Brasília, ám chỉ khát vọng về một thành phố lý tưởng.
    • The Brasília dream inspired many urban planners. (Giấc mơ Brasília đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà quy hoạch đô thị.)