breezily

breezily

He walks breezily down the sunny path.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách thoải mái, nhẹ nhàng vui vẻ: "breezily" diễn tả cách thực hiện một hành động với thái độ thoải mái, không lo lắng, đôi khi chút hời hợt hoặc vui tươi. - Một cách phóng khoáng, không bị gò bó: "breezily" cũng có thể chỉ cách nói năng hoặc hành động một cách tự nhiên, không câu nệ, như gió nhẹ thổi qua.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy bước vào cuộc họp một cách thoải mái, như thể anh ấy tất cả thời gian trên thế giới.)
  • ( ấy trả lời tất cả các câu hỏi khó một cách nhẹ nhàng, không hề đổ mồ hôi.)
  • (Nam diễn viên bước vào bài hát chủ đề một cách phóng khoáng, làm say đắm khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to breezily dismiss something": bác bỏ điều đó một cách hời hợt, không coi trọng.
    • He breezily dismissed her concerns, which made her feel unheard. (Anh ta bác bỏ những lo lắng của ấy một cách hời hợt, khiến ấy cảm thấy không được lắng nghe.)
  • "to breezily handle a situation": xử lý tình huống một cách nhẹ nhàng, không căng thẳng.
    • Despite the crisis, the manager breezily handled the press conference. (Bất chấp khủng hoảng, người quản lý đã xử lý cuộc họp báo một cách nhẹ nhàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Breezy (tính từ): thoải mái, vui vẻ, hoặc gió nhẹ.
    • She has a breezy personality that makes everyone feel at ease. ( ấy tính cách thoải mái khiến mọi người cảm thấy dễ chịu.)
  • Breeze (danh từ): cơn gió nhẹ; (động từ) di chuyển nhẹ nhàng.
    • A cool breeze blew through the window. (Một cơn gió nhẹ mát thổi qua cửa sổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lightheartedly: một cách nhẹ nhàng, vui vẻ.
  • Cheerfully: một cách vui vẻ, phấn khởi.
  • Casually: một cách thoải mái, không trang trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Breeze through: làm điều đó một cách dễ dàng, nhanh chóng.
    • She breezed through the exam without any trouble. ( ấy vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng không gặp khó khăn .)
  • Breeze in/into: bước vào một cách nhẹ nhàng, thoải mái.
    • He breezed into the room and greeted everyone. (Anh ấy bước vào phòng một cách nhẹ nhàng chào mọi người.)
Thành ngữ liên quan
  • To take something in one's stride: xử lý điều đó một cách dễ dàng, không lo lắng (tương tự ý nghĩa của "breezily").
    • She took the criticism in her stride and continued working. ( ấy đón nhận lời chỉ trích một cách nhẹ nhàng tiếp tục làm việc.)