brasil
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một quốc gia: "Brasil" (cũng viết là "Brazil") là tên chính thức của một quốc gia lớn nhất ở Nam Mỹ và là quốc gia nói tiếng Bồ Đào Nha lớn nhất thế giới. Quốc gia này nằm ở phần trung tâm và đông bắc của lục địa Nam Mỹ, nổi tiếng là nhà xuất khẩu cà phê hàng đầu thế giới.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
"Brasil" trong văn hóa: Từ này thường được dùng để chỉ đất nước, con người, hoặc văn hóa Brasil, đặc biệt trong các ngữ cảnh về âm nhạc (samba, bossa nova), thể thao (bóng đá), và lễ hội (Carnival).
- Nền âm nhạc của Brasil có ảnh hưởng sâu rộng đến nền âm nhạc thế giới.
"Brasil" trong địa chính trị: Đôi khi được dùng để chỉ vị thế của quốc gia này trong các tổ chức quốc tế hoặc các vấn đề toàn cầu.
- Brasil là thành viên sáng lập của Liên Hợp Quốc và BRICS.
Biến thể và từ gần giống
Brazilian (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc người Brasil.
- Cà phê Brazilian nổi tiếng với hương vị đậm đà.
Brasília (danh từ): thủ đô của Brasil.
- Brasília là một thành phố được quy hoạch hiện đại từ những năm 1960.
Từ đồng nghĩa
- Brazil: cách viết phổ biến hơn bằng tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác, mặc dù "Brasil" là tên chính thức bằng tiếng Bồ Đào Nha.
Các cụm từ liên quan
Cộng hòa Liên bang Brasil: tên chính thức đầy đủ của quốc gia.
- Cộng hòa Liên bang Brasil được chia thành 26 bang và một quận liên bang.
Người Brasil: chỉ công dân của quốc gia này.
- Người Brasil nổi tiếng với tính cách thân thiện và yêu thích lễ hội.
Thành ngữ liên quan
- "Từ Brasil đến...": cụm từ thường dùng để chỉ sự lan tỏa của văn hóa Brasil ra thế giới.
- Từ Brasil đến Nhật Bản, điệu samba đã chinh phục trái tim của nhiều người.