brewing
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự sản xuất đồ uống có mạch nha: "brewing" chỉ quá trình sản xuất các loại đồ uống từ mạch nha và hoa bia, thường là bia hoặc rượu ale, thông qua các bước nghiền, đun sôi và lên men với men.
- Ngành sản xuất bia: "brewing" cũng dùng để chỉ ngành công nghiệp hoặc nghệ thuật sản xuất bia.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "brew"):
- Đang pha, đang ủ: Chỉ hành động đang tiến hành pha chế hoặc ủ một loại đồ uống, đặc biệt là bia hoặc trà.
- Đang hình thành, đang đến gần (nghĩa bóng): Chỉ một tình huống hoặc sự kiện đang dần phát triển hoặc sắp xảy ra.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The art of brewing has been practiced for centuries. (Nghệ thuật sản xuất bia đã được thực hành trong nhiều thế kỷ.)
- He works in the brewing industry. (Anh ấy làm việc trong ngành sản xuất bia.)
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- She is brewing a cup of tea in the kitchen. (Cô ấy đang pha một tách trà trong bếp.)
- A storm is brewing on the horizon. (Một cơn bão đang hình thành ở đường chân trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Brewing trouble": chỉ một vấn đề hoặc rắc rối đang dần hình thành.
- There's trouble brewing between the two rival gangs. (Có rắc rối đang hình thành giữa hai băng đảng đối thủ.)
"Brewing process": quy trình sản xuất bia hoặc đồ uống lên men.
- The brewing process involves several steps, including mashing and fermentation. (Quy trình sản xuất bia bao gồm nhiều bước, bao gồm nghiền và lên men.)
Biến thể và từ gần giống
Brew (động từ): pha, ủ (trà, bia).
- He brews his own beer at home. (Anh ấy tự ủ bia tại nhà.)
Brewery (danh từ): nhà máy bia.
- The brewery produces over a million barrels of beer each year. (Nhà máy bia sản xuất hơn một triệu thùng bia mỗi năm.)
Brewer (danh từ): người sản xuất bia.
- The brewer carefully monitors the fermentation process. (Người sản xuất bia theo dõi cẩn thận quá trình lên men.)
Từ đồng nghĩa
- Fermentation: quá trình lên men (thường dùng trong sản xuất đồ uống có cồn).
- Infusion: sự pha chế (thường dùng cho trà hoặc thảo mộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Brew up: pha chế (thường dùng cho trà hoặc cà phê).
- I'll brew up some coffee for the guests. (Tôi sẽ pha một ít cà phê cho khách.)
Brew over: đun sôi để pha (thường dùng cho bia).
- The hops are brewed over with the malt to extract flavor. (Hoa bia được đun sôi với mạch nha để chiết xuất hương vị.)
Thành ngữ liên quan
- "A storm is brewing": một tình huống căng thẳng hoặc nguy hiểm đang đến gần.
- There's a storm brewing in the political landscape. (Một cơn bão chính trị đang hình thành trong bối cảnh chính trị.)