brewing

brewing

A brewer is carefully brewing a batch of ale in the brewery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự sản xuất đồ uống mạch nha: "brewing" chỉ quá trình sản xuất các loại đồ uống từ mạch nha hoa bia, thường bia hoặc rượu ale, thông qua các bước nghiền, đun sôi lên men với men.
    • Ngành sản xuất bia: "brewing" cũng dùng để chỉ ngành công nghiệp hoặc nghệ thuật sản xuất bia.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "brew"):

    • Đang pha, đang: Chỉ hành động đang tiến hành pha chế hoặcmột loại đồ uống, đặc biệt bia hoặc trà.
    • Đang hình thành, đang đến gần (nghĩa bóng): Chỉ một tình huống hoặc sự kiện đang dần phát triển hoặc sắp xảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The art of brewing has been practiced for centuries. (Nghệ thuật sản xuất bia đã được thực hành trong nhiều thế kỷ.)
    • He works in the brewing industry. (Anh ấy làm việc trong ngành sản xuất bia.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • She is brewing a cup of tea in the kitchen. ( ấy đang pha một tách trà trong bếp.)
    • A storm is brewing on the horizon. (Một cơn bão đang hình thànhđường chân trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brewing trouble": chỉ một vấn đề hoặc rắc rối đang dần hình thành.

    • There's trouble brewing between the two rival gangs. ( rắc rối đang hình thành giữa hai băng đảng đối thủ.)
  • "Brewing process": quy trình sản xuất bia hoặc đồ uống lên men.

    • The brewing process involves several steps, including mashing and fermentation. (Quy trình sản xuất bia bao gồm nhiều bước, bao gồm nghiền lên men.)
Biến thể từ gần giống
  • Brew (động từ): pha, ủ (trà, bia).

    • He brews his own beer at home. (Anh ấy tự ủ bia tại nhà.)
  • Brewery (danh từ): nhà máy bia.

    • The brewery produces over a million barrels of beer each year. (Nhà máy bia sản xuất hơn một triệu thùng bia mỗi năm.)
  • Brewer (danh từ): người sản xuất bia.

    • The brewer carefully monitors the fermentation process. (Người sản xuất bia theo dõi cẩn thận quá trình lên men.)
Từ đồng nghĩa
  • Fermentation: quá trình lên men (thường dùng trong sản xuất đồ uống cồn).
  • Infusion: sự pha chế (thường dùng cho trà hoặc thảo mộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brew up: pha chế (thường dùng cho trà hoặc cà phê).

    • I'll brew up some coffee for the guests. (Tôi sẽ pha một ít cà phê cho khách.)
  • Brew over: đun sôi để pha (thường dùng cho bia).

    • The hops are brewed over with the malt to extract flavor. (Hoa bia được đun sôi với mạch nha để chiết xuất hương vị.)
Thành ngữ liên quan
  • "A storm is brewing": một tình huống căng thẳng hoặc nguy hiểm đang đến gần.
    • There's a storm brewing in the political landscape. (Một cơn bão chính trị đang hình thành trong bối cảnh chính trị.)