broie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bộ phận nghiền, cơ cấu nghiền: "broie" là một danh từ chỉ một bộ phận hoặc cơ cấu trong máy móc, thường là máy nghiền, có chức năng nghiền nát, xay nhỏ vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La broie de ce moulin à café est en céramique. (Bộ phận nghiền của máy xay cà phê này làm bằng gốm.)
- Il faut nettoyer la broie après chaque utilisation. (Cần phải vệ sinh cơ cấu nghiền sau mỗi lần sử dụng.)
Biến thể và từ liên quan
- Broyer (động từ): nghiền, xay, tán nhỏ.
- Broyer du café. (Xay cà phê.)
- Broyeur (danh từ giống đực): máy nghiền, người nghiền.
- un broyeur à déchets. (máy nghiền rác.)
Lưu ý
- Từ "broie" trong vai trò danh từ này ít phổ biến hơn so với động từ "broyer" và danh từ "broyeur". Trong nhiều ngữ cảnh, người ta thường dùng "broyeur" hoặc các từ cụ thể hơn như "meule" (đá nghiền) để chỉ bộ phận này.
- "Broie" cũng là hình thức chia của động từ "broyer" ở ngôi thứ nhất và thứ ba số ít thì hiện tại (je broie, il/elle broie). Cần phân biệt rõ với danh từ.