brou

Học thuật
Thân thiện
brou

Le brou de noix est utilisé pour teindre le bois en brun foncé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vỏ quả hồ đào, vỏ quả hạch: Lớp vỏ bên ngoài, thường cứng, của một số loại quả hạch như quả óc chó.
    • Chất chiết xuất từ vỏ quả hồ đào: Dung dịch thu được từ việc ngâm vỏ quả hồ đào, thường được dùng để nhuộm màu gỗ hoặc làm rượu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le brou de noix est utilisé en ébénisterie. (Vỏ quả óc chó được sử dụng trong nghề đóng đồ gỗ.)
    • Il a préparé une teinture avec du brou. (Anh ấy đã chuẩn bị một loại thuốc nhuộm bằng vỏ quả hạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brou de noix": cụm từ cố định chỉ vỏ quả óc chó hoặc chất chiết xuất từ , dùng để nhuộm gỗ thành màu nâu hồ đào.
    • Cette armoire a été teinte au brou de noix. (Chiếc tủ này đã được nhuộm bằng nước vỏ quả óc chó.)
Biến thể từ gần giống
  • Brou de noix (cụm danh từ): vỏ/nước quả óc chó (dùng để nhuộm).
  • Brouir (động từ - cổ): làm cho úa, làm héo (ít dùng, không phải biến thể trực tiếp nhưng chung gốc từ liên quan đến sự thay đổi màu sắc/trạng thái).
Từ đồng nghĩa
  • Écale (nữ tính): vỏ cứng của một số loại quả, hạt (như trứng, hạt dẻ). (Lưu ý: "écale" thường chỉ vỏ dễ bóc hơn, trong khi "brou" thường chỉ vỏ quả hạch dày).
  • Coque (nữ tính): vỏ cứng (của trứng, một số loại hạt).
Lưu ý
  • Từ "brou" này khác hoàn toàn với từ "brouet" (canh loãng) "brout" (chồi non, ngọn cỏ để gia súc ăn). Đâynhững từ đồng âm hoặc gần âm nhưng khác nghĩa.
  • "Brou"một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như làm vườn, thủ công mỹ nghệ (nhuộm gỗ, đóng đồ) hoặc ẩm thực (làm rượu).
brou

Le brou de noix est utilisé pour teindre le bois en brun foncé.

danh từ giống đực
  1. vỏ quả hồ đào, vỏ quả hạch
    • brou de noix
      rượu hồ đào
    • Brout