brai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhựa hắc ín: Một chất lỏng nhớt, sền sệt, màu đen, thường được dùng để chống thấm hoặc làm chất kết dính trong xây dựng và đóng tàu.
- Đại mạch xay (để làm rượu bia): Lúa mạch đã được nghiền nát, dùng làm nguyên liệu chính trong quá trình ủ bia hoặc rượu whisky.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les ouvriers ont utilisé du brai pour étanchéifier la coque du bateau. (Các công nhân đã sử dụng nhựa hắc ín để chống thấm cho thân tàu.)
- La brasserie achète son brai de malt en grande quantité. (Nhà máy bia mua đại mạch xay (malt) của họ với số lượng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Brai de houille": Nhựa hắc ín than đá, một sản phẩm phụ từ quá trình chưng cất than.
- Le brai de houille est utilisé dans la fabrication des électrodes. (Nhựa hắc ín than đá được dùng trong sản xuất điện cực.)
"Brai de malt": Cụm từ chuyên ngành chỉ đại mạch xay (malt) đã được nghiền, sẵn sàng cho quá trình nấu bia.
- La qualité du brai de malt influence directement le goût de la bière. (Chất lượng của đại mạch xay ảnh hưởng trực tiếp đến hương vị của bia.)
Biến thể và từ gần giống
- Braiement (danh từ giống đực): Tiếng kêu của con lừa (tiếng rống). (Con lừa đã cất tiếng rống mạnh mẽ.)
- Braire (động từ): Kêu (dùng cho lừa). (Con lừa bắt đầu kêu.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "nhựa hắc ín":
- Goudron: Hắc ín, nhựa đường.
- Asphalte: Nhựa đường (dùng để trải đường).
- Pour "đại mạch xay":
- Moulture d'orge: Bột nghiền từ lúa mạch.
- Orge mondé: Lúa mạch đã xay xát.
Lưu ý về từ đồng âm
Từ "brai" (nhựa hắc ín, đại mạch xay) cần được phân biệt rõ với động từ "braire" (kêu - như lừa) và danh từ "braiement" (tiếng kêu của lừa) dù có chung gốc từ nguyên. Chúng là những từ có nghĩa hoàn toàn khác biệt.
danh từ giống đực
- nhựa hắc ín
- đại mạch xay (để làm rượu bia)