brio

Học thuật
Thân thiện
brio

Il a exécuté son morceau de piano avec un brio remarquable.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự sôi nổi, sự hăng hái: Chỉ sự thể hiện đầy nhiệt huyết, sinh lực sự sống động trong cách nói, biểu diễn hoặc hành động.
    • Sự điêu luyện, sự tài tình: Chỉ sự khéo léo, thuần thục tinh tế đạt đến mức điêu luyện trong một kỹ năng, thườngnghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a raconté son aventure avec beaucoup de brio. (Anh ấy kể lại cuộc phiêu lưu của mình với rất nhiều sự sôi nổi.)
    • Le pianiste a interprété la sonate avec un brio remarquable. (Người nghệ sĩ dương cầm đã trình diễn bản sonata với một sự điêu luyện đáng chú ý.)
    • Parler avec brio. (Nói một cách sôi nổi / tài tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire quelque chose avec brio": Làm việcđó một cách xuất sắc, tài tình.

    • Elle a réussi son examen avec brio. ( ấy đã vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc.)
  • "Manquer de brio": Thiếu sự sôi nổi, thiếu sinh khí.

    • Sa prestation, bien que correcte, manquait un peu de brio. (Màn trình diễn của anh ấy, đúng chuẩn, lại thiếu một chút sự sôi nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Brioso (tính từ, từ mượn tiếng Ý, dùng trong âm nhạc): Một cách sôi nổi, hăng hái.
    • Un passage joué brioso. (Một đoạn nhạc được chơi một cách sôi nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Verve: Sự hăng hái, nhiệt tình (trong sáng tạo hoặc biểu đạt).
  • Élan: Sự hăng hái, nhiệt huyết.
  • Virtuosité: Sự điêu luyện, tài nghệ điêu luyện (nhấn mạnh kỹ thuật).
  • Maestria: Sự điêu luyện bậc thầy.
Từ trái nghĩa
  • Mollesse: Sự ì ạch, uể oải.
  • Lourdeur: Sự nặng nề, thiếu linh hoạt.
  • Maladresse: Sự vụng về.
brio

Il a exécuté son morceau de piano avec un brio remarquable.

danh từ giống đực
  1. sự sôi nổi
    • Parler avec brio
      nói sôi nổi
  2. sự điêu luyện