brio
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự sôi nổi, sự hăng hái: Chỉ sự thể hiện đầy nhiệt huyết, sinh lực và sự sống động trong cách nói, biểu diễn hoặc hành động.
- Sự điêu luyện, sự tài tình: Chỉ sự khéo léo, thuần thục và tinh tế đạt đến mức điêu luyện trong một kỹ năng, thường là nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a raconté son aventure avec beaucoup de brio. (Anh ấy kể lại cuộc phiêu lưu của mình với rất nhiều sự sôi nổi.)
- Le pianiste a interprété la sonate avec un brio remarquable. (Người nghệ sĩ dương cầm đã trình diễn bản sonata với một sự điêu luyện đáng chú ý.)
- Parler avec brio. (Nói một cách sôi nổi / tài tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire quelque chose avec brio": Làm việc gì đó một cách xuất sắc, tài tình.
- Elle a réussi son examen avec brio. (Cô ấy đã vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc.)
"Manquer de brio": Thiếu sự sôi nổi, thiếu sinh khí.
- Sa prestation, bien que correcte, manquait un peu de brio. (Màn trình diễn của anh ấy, dù đúng chuẩn, lại thiếu một chút sự sôi nổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Brioso (tính từ, từ mượn tiếng Ý, dùng trong âm nhạc): Một cách sôi nổi, hăng hái.
- Un passage joué brioso. (Một đoạn nhạc được chơi một cách sôi nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Verve: Sự hăng hái, nhiệt tình (trong sáng tạo hoặc biểu đạt).
- Élan: Sự hăng hái, nhiệt huyết.
- Virtuosité: Sự điêu luyện, tài nghệ điêu luyện (nhấn mạnh kỹ thuật).
- Maestria: Sự điêu luyện bậc thầy.
Từ trái nghĩa
- Mollesse: Sự ì ạch, uể oải.
- Lourdeur: Sự nặng nề, thiếu linh hoạt.
- Maladresse: Sự vụng về.
danh từ giống đực
- sự sôi nổi
- Parler avec brionói sôi nổi
- sự điêu luyện