brood hen
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gà mái ấp: "brood hen" chỉ một con gà mái (thường là gà nhà) đã sẵn sàng để ấp trứng. Từ này nhấn mạnh trạng thái sinh học và hành vi của gà mái khi nó có bản năng ngồi trên trứng để giữ ấm và nuôi dưỡng phôi phát triển.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân tách con gà mái ấp ra khỏi đàn còn lại để đảm bảo nó có thể ấp trứng một cách yên bình.)
- (Một con gà mái ấp hiếm khi rời tổ, chỉ để ăn uống một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"brood hen" trong ngữ cảnh nông nghiệp: Thuật ngữ này thường được dùng trong chăn nuôi gia cầm để chỉ gà mái có bản năng ấp trứng tự nhiên, phân biệt với gà mái đẻ trứng thông thường.
- The brood hen's body temperature rises slightly during the brooding period to help the eggs develop. (Nhiệt độ cơ thể của gà mái ấp tăng nhẹ trong thời kỳ ấp để giúp trứng phát triển.)
"brood hen" trong ẩn dụ: Trong văn học hoặc giao tiếp hàng ngày, "brood hen" có thể được dùng để mô tả một người (thường là phụ nữ) có tính bảo vệ, chăm sóc con cái quá mức, tương tự như gà mái mẹ.
- She acts like a brood hen, always hovering over her children and never letting them play alone. (Cô ấy hành động như một con gà mái ấp, luôn lảng vảng quanh con cái và không bao giờ để chúng chơi một mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Brood (n): lứa, đàn (trứng hoặc con non do một lần ấp).
- The hen raised a brood of ten chicks. (Con gà mái đã nuôi một lứa mười con gà con.)
- Broody (adj): (gà mái) có tính ấp trứng; (người) trầm tư, hay suy nghĩ.
- The broody hen refused to leave the nest. (Con gà mái có tính ấp trứng từ chối rời tổ.)
Từ đồng nghĩa
- Sitting hen: gà mái đang ấp (nhấn mạnh hành động ngồi trên trứng).
- Setting hen: gà mái ấp (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh nông nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Brood over: ấp ủ, trầm tư về điều gì.
- She brooded over the problem for hours. (Cô ấy trầm tư về vấn đề đó trong nhiều giờ.)
Thành ngữ liên quan
- To be as protective as a brood hen: bảo vệ con cái như gà mái ấp (thành ngữ so sánh).
- He is as protective as a brood hen when it comes to his younger sister. (Anh ấy bảo vệ em gái mình như gà mái ấp vậy.)