broom-weed
Định nghĩa
Danh từ:
- Cỏ chổi: "broom-weed" là một loại cây thân gỗ cứng, mọc hàng năm ở vùng Tây Nam Hoa Kỳ, có cành cứng, lá dính và hoa màu vàng. Tên gọi này bắt nguồn từ việc cây được dùng để làm chổi thô sơ.
Ví dụ sử dụng
- (Cỏ chổi mọc nhiều trên các đồng bằng khô cằn của Texas.)
- (Nông dân thường cắt cỏ chổi để làm chổi tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to clear broom-weed": dọn sạch cỏ chổi (thường là công việc nông nghiệp hoặc quản lý đất đai). (Họ đã dọn sạch cỏ chổi khỏi đồng cỏ để cho cỏ mọc lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Broom (n): chổi (dụng cụ quét nhà), không phải cây. (Cô ấy quét sàn bằng chổi.)
- Weed (n): cỏ dại (nói chung). (Khu vườn đầy cỏ dại.)
Từ đồng nghĩa
- Gutierrezia sarothrae: tên khoa học của loài cây này.
- Snakeweed: tên gọi khác của broom-weed ở một số vùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "broom-weed".
Thành ngữ liên quan
- "as tough as broom-weed": cứng cỏi như cỏ chổi (thành ngữ không chính thức, chỉ sự bền bỉ). (Anh ấy cứng cỏi như cỏ chổi, sống sót qua điều kiện sa mạc khắc nghiệt.)