broomweed

broomweed

A broomweed plant grows in the dry, rocky soil of a desert landscape.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cỏ chổi: Một loại cây thân thảo hàng năm, nguồn gốc từ vùng Tây Nam Hoa Kỳ. Cây cành gỗ cứng, dính hoa màu vàng. Tên gọi "broomweed" bắt nguồn từ việc cây thường được dùng để làm chổi thô sơ.

dụ sử dụng
  • (Cỏ chổi mọc nhiềuvùng đất khô cằn, nhiều cát.)
  • (Nông dân thường coi cỏ chổi loại cỏ dại gây phiền phức trên đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "broomweed infestation": sự xâm lấn của cỏ chổi, thường gây hại cho cây trồng.
    • The ranch suffered from a severe broomweed infestation after the drought. (Trang trại bị xâm lấn nghiêm trọng bởi cỏ chổi sau đợt hạn hán.)
Biến thể từ gần giống
  • Broom (danh từ): chổi (dụng cụ quét nhà), nhưng không phải cây.
  • Weed (danh từ): cỏ dại (chỉ chung các loại cây mọc hoang không mong muốn).
Từ đồng nghĩa
  • Gutierrezia (danh từ, thuật ngữ thực vật học): tên chi thực vật của cây cỏ chổi.
  • Snakeweed (danh từ): một tên gọi khác của cây cỏ chổimột số vùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "broomweed" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "broomweed".