brazil
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Brazil (quốc gia): Tên một quốc gia lớn nhất ở Nam Mỹ, nói tiếng Bồ Đào Nha, nổi tiếng với rừng Amazon và là nhà xuất khẩu cà phê hàng đầu thế giới.
- Hạt Brazil (hạt): Một loại hạt có hình tam giác, vỏ cứng màu nâu, thịt trắng và nhiều dầu, thường được ăn như một loại thực phẩm bổ dưỡng.
Ví dụ sử dụng
Brazil (quốc gia):
- Brazil is the largest country in South America. (Brazil là quốc gia lớn nhất ở Nam Mỹ.)
- The Amazon rainforest covers a large part of Brazil. (Rừng mưa Amazon bao phủ một phần lớn của Brazil.)
Hạt Brazil (hạt):
- I bought a bag of Brazil nuts from the market. (Tôi đã mua một túi hạt Brazil từ chợ.)
- Brazil nuts are rich in selenium. (Hạt Brazil rất giàu selen.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Brazilian" (tính từ): Liên quan đến Brazil hoặc người Brazil.
- She loves Brazilian music. (Cô ấy yêu thích âm nhạc Brazil.)
"Brazilian coffee": Cà phê sản xuất từ Brazil.
- Brazilian coffee is known for its smooth flavor. (Cà phê Brazil nổi tiếng với hương vị êm dịu.)
Biến thể và từ gần giống
Brazil nut (danh từ ghép): Hạt Brazil (cụ thể là loại hạt).
- Brazil nut trees grow in the Amazon. (Cây hạt Brazil mọc ở Amazon.)
Brazilwood (danh từ): Gỗ Brazil (một loại gỗ quý từ cây Brazil).
- Brazilwood was historically used for dye. (Gỗ Brazil từng được dùng để nhuộm màu.)
Từ đồng nghĩa
- Federative Republic of Brazil: Cộng hòa Liên bang Brazil (tên chính thức của quốc gia).
- Nuts (trong ngữ cảnh hạt): Brazil nuts có thể được gọi chung là "nuts" (các loại hạt), nhưng "Brazil" là tên riêng cho loại hạt này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến với "Brazil".
Thành ngữ liên quan
- "Brazil of the East": Một cách nói ẩn dụ để chỉ một quốc gia hoặc vùng đất giàu tài nguyên (hiếm gặp, thường dùng trong văn chương).
- Some historians called Vietnam the "Brazil of the East" for its natural resources. (Một số nhà sử học gọi Việt Nam là "Brazil của phương Đông" vì tài nguyên thiên nhiên.)