brunei

brunei

Brunei is a small country on the island of Borneo.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Quốc gia Brunei: "Brunei" tên một quốc gia chủ quyền nằmphía tây bắc đảo Borneo, Đông Nam Á. Đây một vương quốc Hồi giáo, từng thuộc địa của Anh giành độc lập hoàn toàn vào năm 1984.
dụ sử dụng
  • (Brunei nổi tiếng với trữ lượng dầu mỏ khí đốt lớn.)
  • (Thủ đô của Brunei Bandar Seri Begawan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brunei Darussalam": Tên chính thức của quốc gia này trong tiếng Lai, có nghĩa "Brunei, nơi trú ẩn của hòa bình".
    • Brunei Darussalam celebrates its National Day on February 23rd. (Brunei Darussalam kỷ niệm Ngày Quốc khánh vào ngày 23 tháng Hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Bruneian (danh từ/tính từ): Người dân Brunei hoặc thuộc về Brunei.
    • The Bruneian culture is heavily influenced by Malay traditions. (Văn hóa Brunei chịu ảnh hưởng nặng nề từ truyền thống Lai.)
  • Brunei dollar (danh từ): Đơn vị tiền tệ của Brunei.
    • One Brunei dollar is equivalent to one Singapore dollar. (Một đô la Brunei tương đương một đô la Singapore.)
Từ đồng nghĩa
  • Vương quốc Hồi giáo Brunei: Cách gọi trang trọng, nhấn mạnh chế độ quân chủ tôn giáo chính thức.
  • Quốc gia giàu dầu mỏ: Cụm từ mô tả đặc điểm kinh tế nổi bật của Brunei.
Các cụm từ liên quan
  • Brunei Bay: Vịnh Brunei, vùng biển ven bờ của quốc gia này.
    • The ecosystem in Brunei Bay is rich in marine life. (Hệ sinh tháiVịnh Brunei rất phong phú về sinh vật biển.)
  • Brunei River: Sông Brunei, dòng sông chính chảy qua thủ đô.
    • The water village, Kampong Ayer, is built along the Brunei River. (Làng nổi Kampong Ayer được xây dựng dọc theo Sông Brunei.)
Thành ngữ liên quan