butea
Định nghĩa
Danh từ: Butea là một chi thực vật thuộc họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loài cây gỗ hoặc cây bụi có nguồn gốc từ Ấn Độ và Đông Nam Á. Loài phổ biến nhất trong chi này là Butea monosperma, còn được gọi là "dhak" hoặc "cây lửa rừng".
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- Butea monosperma (danh pháp khoa học): loài cây điển hình của chi butea, có tên gọi phổ biến là "cây lửa rừng" vì hoa của nó nở thành từng chùm đỏ tươi như lửa.
- Cây butea monosperma được sử dụng trong y học cổ truyền Ấn Độ để điều trị các bệnh về da và tiêu hóa.
Biến thể và từ gần giống
- Butea superba (danh từ): một loài khác trong chi butea, có hoa màu cam sáng, thường được dùng làm cây cảnh.
- Butea frondosa (danh từ): tên gọi cũ của , đôi khi vẫn được sử dụng trong các tài liệu thực vật học cũ.
Từ đồng nghĩa
- Dhak (danh từ): tên gọi thông thường của cây trong tiếng Hindi và các ngôn ngữ Ấn Độ khác.
- Cây lửa rừng (danh từ): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, dựa trên đặc điểm hoa đỏ rực của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với 'butea', vì đây là danh từ chỉ chi thực vật, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với 'butea', vì từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh thực vật học hoặc văn hóa Ấn Độ.