bighead

bighead

A farmer examines a sheep with symptoms of bighead.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính tự phụ, kẻ tự cao tự đại: "bighead" dùng để chỉ một người thái độ kiêu ngạo, luôn cho mình quan trọng hoặc giỏi hơn người khác.
    • Bệnh phù đầuđộng vật: Trong thú y, "bighead" tên gọi chung cho các bệnh gây sưng phùvùng đầu cổ của động vật (như cừu, ngựa).
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa người):

    • He's become such a bighead since he got that promotion. (Anh ta trở nên tự cao tự đại kể từ khi được thăng chức.)
    • Don't be a bighead; nobody likes a show-off. (Đừng tự phụ; không ai thích kẻ khoe khoang cả.)
  • Danh từ (nghĩa bệnh):

    • The sheep was diagnosed with bighead, a bacterial infection causing swelling. (Con cừu được chẩn đoán mắc bệnh phù đầu, một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn gây sưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a bighead": tính tự cao, tự đại.

    • After winning the contest, she started to have a bighead. (Sau khi thắng cuộc thi, ấy bắt đầu tính tự cao.)
  • "bighead" trong ngữ cảnh thân mật: thường dùng với hàm ý châm biếm hoặc cảnh báo.

    • Don't let the success give you a bighead. (Đừng để thành công khiến bạn trở nên tự phụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Big-headed (tính từ): tự phụ, kiêu ngạo.

    • She is so big-headed that she never listens to advice. ( ấy tự phụ đến mức không bao giờ nghe lời khuyên.)
  • Bigheadness (danh từ, hiếm): tính tự cao tự đại.

    • His bigheadness annoys everyone in the team. (Tính tự cao tự đại của anh ấy làm phiền mọi người trong nhóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Người: (kẻ tự kỷ), (kẻ khoe khoang), (kẻ khoác lác).
  • Bệnh: (phù đầu), (sưng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "bighead" chủ yếu danh từ, không đi kèm với giới từ để tạo phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • To get a big head: trở nên tự cao tự đại.

    • Fame can easily make people get a big head. (Danh tiếng có thể dễ dàng khiến người ta trở nên tự cao tự đại.)
  • To swell someone's head: làm ai đó tự phụ.

    • All the compliments swelled his head. (Tất cả những lời khen ngợi đã làm anh ta tự phụ.)