bighead
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính tự phụ, kẻ tự cao tự đại: "bighead" dùng để chỉ một người có thái độ kiêu ngạo, luôn cho mình là quan trọng hoặc giỏi hơn người khác.
- Bệnh phù đầu ở động vật: Trong thú y, "bighead" là tên gọi chung cho các bệnh gây sưng phù ở vùng đầu và cổ của động vật (như cừu, ngựa).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa người):
- He's become such a bighead since he got that promotion. (Anh ta trở nên tự cao tự đại kể từ khi được thăng chức.)
- Don't be a bighead; nobody likes a show-off. (Đừng có tự phụ; không ai thích kẻ khoe khoang cả.)
Danh từ (nghĩa bệnh):
- The sheep was diagnosed with bighead, a bacterial infection causing swelling. (Con cừu được chẩn đoán mắc bệnh phù đầu, một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn gây sưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a bighead": có tính tự cao, tự đại.
- After winning the contest, she started to have a bighead. (Sau khi thắng cuộc thi, cô ấy bắt đầu có tính tự cao.)
"bighead" trong ngữ cảnh thân mật: thường dùng với hàm ý châm biếm hoặc cảnh báo.
- Don't let the success give you a bighead. (Đừng để thành công khiến bạn trở nên tự phụ.)
Biến thể và từ gần giống
Big-headed (tính từ): tự phụ, kiêu ngạo.
- She is so big-headed that she never listens to advice. (Cô ấy tự phụ đến mức không bao giờ nghe lời khuyên.)
Bigheadness (danh từ, hiếm): tính tự cao tự đại.
- His bigheadness annoys everyone in the team. (Tính tự cao tự đại của anh ấy làm phiền mọi người trong nhóm.)
Từ đồng nghĩa
- Người: (kẻ tự kỷ), (kẻ khoe khoang), (kẻ khoác lác).
- Bệnh: (phù đầu), (sưng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp: "bighead" chủ yếu là danh từ, không đi kèm với giới từ để tạo phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
To get a big head: trở nên tự cao tự đại.
- Fame can easily make people get a big head. (Danh tiếng có thể dễ dàng khiến người ta trở nên tự cao tự đại.)
To swell someone's head: làm ai đó tự phụ.
- All the compliments swelled his head. (Tất cả những lời khen ngợi đã làm anh ta tự phụ.)