bwr

bwr

A technician monitors the control panel of a BWR in a power plant.

Định nghĩa

Danh từ: - phản ứng hạt nhân nước sôi (BWR): "bwr" viết tắt của "Boiling Water Reactor" ( phản ứng nước sôi), một loại phản ứng hạt nhân sử dụng nước làm chất làm mát chất điều tiết. Nước sôi trong lõi phản ứng, hơi nước tạo ra có thể dẫn động một tuabin hơi.

dụ sử dụng
  • (BWR một loại phản ứng hạt nhân phổ biến được sử dụng để phát điện.)
  • (Các kỹ sư đang thiết kế một BWR mới với các tính năng an toàn được cải thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "BWR core": lõi của phản ứng nước sôi.
    • The bwr core contains fuel rods and control rods. (Lõi BWR chứa các thanh nhiên liệu thanh điều khiển.)
  • "BWR steam cycle": chu trình hơi nước của phản ứng nước sôi.
    • The bwr steam cycle directly drives the turbine without a heat exchanger. (Chu trình hơi nước BWR trực tiếp dẫn động tuabin không cần bộ trao đổi nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • BWR (viết tắt): dạng viết tắt của "Boiling Water Reactor".
  • PWR (Pressurized Water Reactor): phản ứng nước áp lực, một loại phản ứng hạt nhân khác.
    • Unlike a bwr, a PWR keeps the water under pressure to prevent boiling. (Không giống BWR, PWR giữ nước dưới áp suất để ngăn sôi.)
Từ đồng nghĩa
  • phản ứng nước sôi: tên gọi đầy đủ bằng tiếng Việt.
  • Boiling water reactor: tên tiếng Anh đầy đủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "bwr".