pipe
/paip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Điếu, tẩu: Một dụng cụ nhỏ để hút thuốc, thường có một bát chứa thuốc và một ống ngậm.
- Ống: Một vật hình trụ rỗng, dùng để dẫn chất lỏng, khí hoặc các vật thể nhỏ.
- Thùng: (Nghĩa địa phương) Một thùng chứa lớn, thường dùng cho rượu.
- Píp: (Từ cũ) Một đơn vị đo lường chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il fume sa pipe après le dîner. (Ông ấy hút tẩu sau bữa tối.)
- Une pipe d'aération est nécessaire pour cette pièce. (Một ống thông khí là cần thiết cho căn phòng này.)
- Ils ont acheté une pipe de vin pour la fête. (Họ đã mua một thùng rượu nho cho bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"casser sa pipe" (thông tục): chết, ngoẻo.
- Le vieil homme a cassé sa pipe l'hiver dernier. (Ông già đã ngoẻo vào mùa đông năm ngoái.)
"par tête de pipe" (thông tục): tính theo đầu người.
- Le prix d'entrée est de dix euros par tête de pipe. (Giá vé vào cửa là mười euro một đầu người.)
Biến thể và từ liên quan
- Terre de pipe: đất sét rất trắng (dùng để làm tẩu).
- Tête de pipe (thông tục): người có bộ mặt gớm ghiếc, kỳ dị.
- Quelle tête de pipe, ce type ! (Đồ mặt mũi gớm ghiếc, tên này!)
Từ đồng nghĩa
- Tuyau (ống): ống dẫn.
- Fourneau (tẩu): phần bát của điếu tẩu.
- Barrique (thùng): thùng lớn (thường bằng gỗ sồi).
danh từ giống cái
- điếu, tẩu
- Pipe en terrecái tẩu bằng đất
- Fumer cinq pipeshút năm tẩu thuốc
- ống
- Pipe d'aérationống thông khí
- (tiếng địa phương) thùng
- Une pipe de vinmột thùng rượu nho
- (từ cũ, nghĩa cũ) píp (đơn vị đong chất lỏng)
- casser sa pipe(thông tục) ngoẻo
- par tête de pipe(thông tục) theo đầu người
- terre de pipeđất sét rất trắng
- tête de pipe(thông tục) người có bộ mặt gớm ghiếc