pépé

Học thuật
Thân thiện
pépé

Mon pépé lit un livre dans son fauteuil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngôn ngữ nhi đồng) Ông: Từ thân mật, ngây thơ trẻ nhỏ dùng để gọi hoặc chỉ người ông của mình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pépé et la mémé vont au parc. (Ông đi công viên.)
    • Je veux voir mon pépé ! (Cháu muốn gặp ông của cháu!)
    • Il a fait un dessin pour son pépé. ( đã vẽ một bức tranh tặng ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pépé" thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình rất thân mật, đặc biệt là khi trẻ em nói chuyện hoặc khi người lớn nói chuyện với trẻ em về ông của chúng.
  • Từ này mang sắc thái trìu mến, đáng yêu đơn giản, phù hợp với ngôn ngữ của trẻ nhỏ.
Biến thể từ gần giống
  • Grand-père (n.m): Ông (cách gọi trang trọng/thông thường hơn).
  • Papy (n.m): Ông (một từ thân mật khác, tương tự "pépé").
Từ đồng nghĩa
  • Grand-père: Ông.
  • Papy: Ông (cách gọi thân mật).
Lưu ý
  • "Pépé" là từ thuộc ngôn ngữ nhi đồng, vì vậy thường không phù hợp để sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức. Trong hầu hết các tình huống thông thường, "grand-père" hoặc "papy" được ưa dùng hơn.
pépé

Mon pépé lit un livre dans son fauteuil.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ nhi đồng) ông
    • Le pépé et la mémé
      ông