pilier

Học thuật
Thân thiện
pilier

Les piliers de pierre soutiennent le toit de la vieille galerie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cột, trụ: Vật kiến trúc thẳng đứng dùng để đỡ hoặc trang trí một công trình.
    • Trụ cột (nghĩa bóng): Người hoặc yếu tố quan trọng, là chỗ dựa vững chắc cho một tổ chức, gia đình hay xã hội.
    • Kẻ hay la cà (nghĩa xấu): Người thường xuyên lui tới một địa điểm nào đó (như quán rượu, sòng bạc) một cách quen thuộc, thậm chí gây phiền.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (cột, trụ):

    • Les piliers de ce pont sont très solides. (Các trụ cầu này rất vững chắc.)
    • Il s'est adossé contre un pilier de la gare. (Anh ấy dựa lưng vào một cột trụ trong nhà ga.)
  • Nghĩa bóng (trụ cột):

    • Elle est un pilier de notre association. ( ấymột trụ cột của hiệp hội chúng tôi.)
    • La famille est le pilier de la société. (Gia đìnhtrụ cột của xã hội.)
  • Nghĩa xấu (kẻ hay la cà):

    • C'est un pilier de bistrot. (Hắnmột tay chuyên la cà quán rượu.)
    • Un vieux pilier de salle de jeu. (Một tay chơi kỳ cựu, thường xuyên có mặtsòng bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être un pilier": Là một nhân vật không thể thiếu, thường xuyên có mặt đóng góp quan trọng.

    • Il est un pilier de l'équipe, il ne manque jamais un entraînement. (Anh ấytrụ cột của đội, không bao giờ bỏ lỡ một buổi tập nào.)
  • "Pilier central": Trụ cột chính, yếu tố trung tâm quan trọng nhất.

    • La confiance mutuelle est le pilier central de leur partenariat. (Sự tin tưởng lẫn nhautrụ cột chính trong quan hệ đối tác của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pile (n.f): Cọc, trụ (nhỏ hơn, thường bằng gỗ hoặc tông); cột mốc (đường bộ); ngăn xếp (đồ vật).
  • Colonne (n.f): Cột (kiến trúc, thường trang trí hoặc theo phong cách cổ điển); cột (trong bảng, văn bản); đoàn người đi thành hàng dọc.
  • Soutien (n.m): Sự chống đỡ; chỗ dựa, người ủng hộ (nghĩa bóng, gần với "pilier" nhưng nhấn mạnh vai trò hỗ trợ hơn là tính chất nền tảng).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa cột/trụ: Colonne, support, montant.
  • Nghĩa trụ cột (bóng): Soutien, fondement, colonne vertébrale.
  • Nghĩa kẻ la cà: Habitué, fidèle (có thể mang nghĩa trung lập hoặc xấu tùy ngữ cảnh), fêtard.
Thành ngữ liên quan
  • "Un pilier d'église": Người rất mộ đạo, thường xuyên đến nhà thờ. (Nghĩa đen: "cột trụ của nhà thờ").
  • "Un pilier de bar": Người thường xuyên ngồiquầy bar, khách quen của quán rượu.
pilier

Les piliers de pierre soutiennent le toit de la vieille galerie.

danh từ giống đực
  1. cột, trụ
    • Les piliers d'une galerie
      các cột của hành lang
    • Pilier du voile du palais
      (giải phẫu) cột màng hầu
  2. (nghĩa bóng) trụ cột
    • Un pilier de la patrie
      một trụ cột của tổ quốc
  3. (nghĩa xấu) kẻ hay la cà, kẻ hay ra vào
    • Pilier de cabaret
      kẻ hay la cà quán rượu
    • Pilier d'antichambre
      kẻ hay ra vào nơi cửa quyền