palier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thềm nghỉ, chiếu nghỉ: Khoảng sàn bằng nằm ngang ở giữa hoặc cuối một đoạn cầu thang, dùng để nghỉ chân.
- Tầng lầu, tầng nhà: Trong ngữ cảnh căn hộ, chỉ một tầng trong một tòa nhà có nhiều căn hộ.
- Ổ trục, ổ đỡ: Trong cơ khí, là bộ phận hỗ trợ và giảm ma sát cho một trục quay.
- Nấc, bậc, giai đoạn: Một mức độ hoặc giai đoạn riêng biệt trong một quá trình tiến triển.
- Đoạn nằm ngang, đoạn ổn định: Trên biểu đồ hoặc đường cong, chỉ một đoạn không tăng không giảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Je me suis reposé sur le palier du deuxième étage. (Tôi đã nghỉ chân ở thềm nghỉ tầng hai.)
- Les voisins du palier sont très sympathiques. (Những người hàng xóm cùng tầng rất thân thiện.)
- Le palier de la roue avant doit être changé. (Ổ trục bánh trước cần phải được thay.)
- Les salaires augmentent par paliers. (Lương tăng theo từng nấc.)
- La courbe montre un palier avant une nouvelle hausse. (Đường cong cho thấy một đoạn nằm ngang trước khi tăng tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être au même palier": Ở cùng một tầng lầu hoặc cùng một mức độ, cấp bậc.
- Dans la hiérarchie, ils sont au même palier. (Trong hệ thống cấp bậc, họ ở cùng một mức.)
"Franchir un palier": Vượt qua một giai đoạn, đạt đến một mức độ mới.
- L'entreprise a franchi un palier décisif. (Công ty đã vượt qua một bước ngoặt quyết định.)
Biến thể và từ gần giống
- Pallier (Động từ): Khắc phục tạm thời, che giấu (một khuyết điểm, vấn đề).
- Pallier un manque (Khắc phục tạm thời một sự thiếu hụt).
Từ đồng nghĩa
- Repos (de l'escalier): Thềm nghỉ (cầu thang).
- Étage: Tầng, tầng lầu.
- Roulement (à billes): Vòng bi, ổ bi (trong cơ khí).
- Niveau, étape, degré: Mức, giai đoạn, độ.
Các cụm từ (locutions) liên quan
Palier de sécurité: Mức an toàn, ngưỡng an toàn.
- Le taux de pollution a dépassé le palier de sécurité. (Tỷ lệ ô nhiễm đã vượt quá ngưỡng an toàn.)
Palier technique: Mức kỹ thuật, ngưỡng kỹ thuật (thường trong thể thao, chỉ giới hạn về thời gian hoặc thành tích).
- Le coureur a réussi à passer le palier technique pour la finale. (Vận động viên chạy đã vượt qua mức kỹ thuật để vào chung kết.)
Thành ngữ liên quan
- Gravir les paliers: Thăng tiến từng bước, leo lên từng nấc thang (sự nghiệp, xã hội).
- Il a gravi tous les paliers de l'entreprise. (Ông ấy đã leo lên tất cả các nấc thang trong công ty.)
danh từ giống đực
- thềm nghỉ (ở cầu thang)
- Ils habitent sur le même palierhọ ở cùng một tầng lầu với nhau
- (cơ khí, cơ học) ổ, ổ đỡ
- Palier de butéeổ chặn
- đoạn nằm ngang (trên đường biểu diễn)
- nấc
- Impôt qui progresse par paliersthuế tăng lên từng nấc
- Pallier