bélière

Học thuật
Thân thiện
bélière

Le berger attache une cloche à la bélière du mouton.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nạc đeo cổ (của cừu đực đầu đàn): Một chiếc chuông nhỏ được đeo vào cổ con cừu đực dẫn đầu đàn, giúp người chăn cừu xác định vị trí của cả đàn.
    • Khâu đeo, khâu treo: Một bộ phận hình vòng, thường bằng kim loại, dùng để treo hoặc đeo một vật nào đó, chẳng hạn như để treo thanh kiếm vào thắt lưng hoặc để treo dùi chốnggác chuông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • On a attaché une bélière au cou du bélier. (Người ta đã đeo một chiếc nạc vào cổ con cừu đực đầu đàn.)
    • La bélière de l'épée est cassée. (Cái khâu đeo của thanh kiếm bị gãy.)
    • Le son de la bélière guide le berger. (Tiếng chuông từ chiếc nạc dẫn đường cho người chăn cừu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bélière de ceinturon": khâu đeothắt lưng (để đeo kiếm, lưỡi lê).

    • Le soldat vérifia la bélière de son ceinturon. (Người lính kiểm tra cái khâu đeothắt lưng của anh ta.)
  • Dans un contexte campanaire: Trong ngữ cảnh liên quan đến chuông, "bélière" chỉ phần khung treo (thườngthanh ngang) của quả chuông lớn, nơi được móc vào để rung lắc.

    • La vieille cloche a être descendue pour réparer sa bélière. (Quả chuông đã phải được hạ xuống để sửa chữa cái khâu treo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Clochette (n.f): chuông nhỏ (nói chung, không nhất thiết đeo cho cừu).
  • Boucle (n.f): khóa, móc ( chức năng tương tự như khâu đeo trong một số trường hợp).
  • Anneau (n.m): vòng, khoen ( hình dạng tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Grelot (n.m): lục lạc, chuông nhỏ (có thể dùng thay cho "bélière" với nghĩa chuông đeo cho động vật).
  • Attache (n.f): chỗ buộc, chỗ gắn (có thể dùng với nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ danh từ "bélière").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bélière").

bélière

Le berger attache une cloche à la bélière du mouton.

danh từ giống cái
  1. nhạc đeo cổ (của cừu đực đầu đàn)
  2. khâu đeo, khâu treo (đeo kiếm, treo dùi chốnggác chuông...)