bélière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nạc đeo cổ (của cừu đực đầu đàn): Một chiếc chuông nhỏ được đeo vào cổ con cừu đực dẫn đầu đàn, giúp người chăn cừu xác định vị trí của cả đàn.
- Khâu đeo, khâu treo: Một bộ phận hình vòng, thường bằng kim loại, dùng để treo hoặc đeo một vật nào đó, chẳng hạn như để treo thanh kiếm vào thắt lưng hoặc để treo dùi chống ở gác chuông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- On a attaché une bélière au cou du bélier. (Người ta đã đeo một chiếc nạc vào cổ con cừu đực đầu đàn.)
- La bélière de l'épée est cassée. (Cái khâu đeo của thanh kiếm bị gãy.)
- Le son de la bélière guide le berger. (Tiếng chuông từ chiếc nạc dẫn đường cho người chăn cừu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bélière de ceinturon": khâu đeo ở thắt lưng (để đeo kiếm, lưỡi lê).
- Le soldat vérifia la bélière de son ceinturon. (Người lính kiểm tra cái khâu đeo ở thắt lưng của anh ta.)
Dans un contexte campanaire: Trong ngữ cảnh liên quan đến chuông, "bélière" chỉ phần khung treo (thường là thanh ngang) của quả chuông lớn, nơi nó được móc vào để rung lắc.
- La vieille cloche a dû être descendue pour réparer sa bélière. (Quả chuông cũ đã phải được hạ xuống để sửa chữa cái khâu treo của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Clochette (n.f): chuông nhỏ (nói chung, không nhất thiết đeo cho cừu).
- Boucle (n.f): khóa, móc (có chức năng tương tự như khâu đeo trong một số trường hợp).
- Anneau (n.m): vòng, khoen (có hình dạng tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Grelot (n.m): lục lạc, chuông nhỏ (có thể dùng thay cho "bélière" với nghĩa chuông đeo cho động vật).
- Attache (n.f): chỗ buộc, chỗ gắn (có thể dùng với nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ danh từ "bélière").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bélière").
danh từ giống cái
- nhạc đeo cổ (của cừu đực đầu đàn)
- khâu đeo, khâu treo (đeo kiếm, treo dùi chống ở gác chuông...)