bình

noun
  1. Vase, pot, china decanter
    • bình hoa
      a flower vase
    • bình vôi
      a limepot
    • bình rượu
      a china decanter
    • bình trà
      a teapot
  2. Vessel, container
    • bình thông nhau
      communicating vessels
    • bình rượu mới
      a new tout in an old horn
verb
  1. To declaim, to recite

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bình
Một người phụ nữ cầm bình tưới nước cho những bông hoa.