dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

băng

Words Containing "băng"

băng âm
băng đảo
băng băng
băng bó
băng ca
băng cầu
băng chừng
băng chuyền
băng dính
băng dương
băng giá
băng hà
băng hà học
băng huyết
băng điểm
băng keo
băng nguyên
Băng nhân
băng nhân
băng phiến
băng sơn
băng tải
băng tâm
băng tang
băng tay
băng tích
băng tréo
băng tuyết
bạo hỗ băng hà
bông băng
cắt băng
dặm băng
dăm băng
ghế băng
ghim băng
gian băng
Giọt hồng băng
gò băng
kết băng
kim băng
lăng băng
người băng
nhà băng
núi băng
đóng băng
sao băng
sông băng
thẳng băng
tháo băng
trượt băng
đường băng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...