dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

cơ quan

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "cơ quan"

nhân danh
nhận thực
nhà nước
nhân viên
nhà riêng
nhất nguyên
nhất viện chế
nhà xe
nhà xuất bản
nội bộ
nội qui
nội san
nội ứng
nông nghiệp
đoái tưởng
đồn
đọng
đóng
phản gián
phân lập
phần lớn
phân quyền
phản xạ
pháp luật
phổi
phủ
qua
quân dân chính
quân sự
quốc hội
quốc sử
quyền lực
quyết toán
sai sót
sảnh
sa thải
sát sao
sinh dục
sinh tử
sở
sỏi
sự nghiệp
sư đoàn bộ
sứ quán
sử quán
tai
tài vụ
tâm thất
tập quyền
Tạ Thu Thâu
thẩm quyền
thân
thanh toán
thanh tra
thần kinh
thị giác
thính giác
thị quan
thị sảnh
thị trưởng
thoái hóa
thông cáo
thông lệnh
thông tầm
thông tấn xã
thông tư
thưa kiện
thực trạng
thu ngân
thủ đô
thương chính
thương cục
thương vụ
thủ quỹ
thụ tinh
thủ trưởng
thủ tướng phủ
tiếp liệu
tiêu ngữ
tim
tỉnh
tinh hoàn
tỉnh lỵ
tỉnh thành
tỉnh đường
tín phiếu
tòa án
tòa bố
tổ chức
tố giác
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...