cứu

Học thuật
Thân thiện
cứu

Một người lính cứu hỏa cứu một chú mèo con từ trên cây xuống.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giải thoát khỏi tình trạng nguy hiểm, đe dọa đến an toàn hoặc sự sống: Hành động can thiệp để đưa ai đó hoặc cái đó ra khỏi hoàn cảnh hiểm nghèo, tai họa.
    • Phương pháp chữa bệnh bằng cách đốt nóng các huyệt trên da (theo y học cổ truyền): Một kỹ thuật trị liệu sử dụng sức nóng từ ngải cứu hoặc các vật liệu khác tác động lên huyệt đạo.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa giải cứu):

    • Lực lượng cứu hộ đã cứu được tất cả các nạn nhân trong vụ hỏa hoạn.
    • Chính sách hỗ trợ kịp thời đã cứu đói cho hàng nghìn hộ dân.
    • Bác sĩ tận tâm cứu người.
  • Động từ (nghĩa phương pháp chữa bệnh):

    • Ông lang đã dùng phương pháp cứu để chữa chứng đau lưng cho bệnh nhân.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cứu cánh": phương tiện, cách thức cuối cùng để giải quyết một vấn đề khó khăn.
    • Vay mượn chỉ giải pháp cứu cánh tạm thời.
  • "cứu rỗi" (thường dùng trong tôn giáo): giải thoát linh hồn khỏi tội lỗi, khổ đau.
    • Ước nguyện cứu rỗi chúng sinh.
Biến thể từ gần giống
  • Cứu giúp (động từ): giúp đỡ trong hoàn cảnh khó khăn, nguy cấp.
    • Cảm ơn anh đã cứu giúp tôi lúc hoạn nạn.
  • Cứu nạn (động từ): giải cứu khỏi tai nạn.
    • Tàu cứu nạn đã mặt tại hiện trường.
  • Cứu thương (danh từ/động từ): cấp cứu người bị thương.
    • Xe cứu thương lao nhanh đến bệnh viện.
  • Cứu vãn (động từ): cố gắng sửa chữa, làm cho tốt hơn một tình thế đã xấu.
    • Mọi nỗ lực cứu vãn đều đã quá muộn.
Từ đồng nghĩa
  • Giải cứu: can thiệp để đưa ra khỏi nơi nguy hiểm (nhấn mạnh hành động).
  • Cấp cứu: cứu chữa khẩn cấp (thường dùng trong y tế).
  • Cứu trợ: giúp đỡ về vật chất trong thiên tai, khó khăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cứu được: khả năng hoặc đã thực hiện thành công việc giải cứu.
    • May mà cứu được cháu kịp thời.
  • Cứu khỏi: giải thoát ra khỏi (một tình trạng, địa điểm cụ thể).
    • Anh ấy đã cứu con mèo khỏi đám cháy.
Thành ngữ liên quan
  • Cứu người như cứu hỏa: nhấn mạnh sự khẩn trương, nhanh chóng khi cứu người, giống như chữa cháy.
  • Cứu vật, vật trả ơn; cứu nhân, nhân trả oán: (thành ngữ ) thể hiện sự chua chát, khi cứu giúp con người đôi khi lại gặp phải điều không hay.
cứu

Một người lính cứu hỏa cứu một chú mèo con từ trên cây xuống.

  1. 1 đg. Làm cho thoát khỏi mối đe doạ sự an toàn, sự sống còn. Đánh giặc cứu nước. Trị bệnh cứu người. Cứu nguy. Cứu sống. Cứu đói.
  2. 2 đg. Chữa bệnh bằng cách đốt nóng các huyệt trên da, theo đông y.