cadenza
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đoạn độc tấu điêu luyện: "cadenza" là một đoạn nhạc độc tấu (thường do nghệ sĩ độc tấu thể hiện) xuất hiện gần cuối một tác phẩm âm nhạc, thường là trong một bản concerto. Đoạn này cho phép người chơi thể hiện kỹ thuật điêu luyện và khả năng ứng biến của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pianist performed a stunning cadenza at the end of the concerto. (Nghệ sĩ dương cầm đã trình diễn một đoạn độc tấu điêu luyện ngoạn mục ở cuối bản concerto.)
- Mozart wrote a famous cadenza for his violin concerto. (Mozart đã viết một đoạn độc tấu điêu luyện nổi tiếng cho bản concerto vĩ cầm của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Improvised cadenza": đoạn độc tấu điêu luyện được ứng biến tại chỗ, không được viết sẵn trong bản nhạc.
- In the Baroque era, performers often added an improvised cadenza. (Trong thời kỳ Baroque, các nghệ sĩ thường thêm một đoạn độc tấu điêu luyện được ứng biến.)
"Written cadenza": đoạn độc tấu điêu luyện được nhà soạn nhạc viết sẵn hoặc do một nghệ sĩ khác soạn.
- Beethoven wrote a written cadenza for his Piano Concerto No. 5. (Beethoven đã viết một đoạn độc tấu điêu luyện có sẵn cho Bản concerto dương cầm số 5 của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Cadenza (n): không có biến thể khác, là từ mượn từ tiếng Ý.
Từ đồng nghĩa
- Solo passage: đoạn độc tấu.
- Virtuoso passage: đoạn nhạc thể hiện kỹ thuật điêu luyện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "cadenza".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "cadenza".