caelum

caelum

A small telescope points toward the constellation Caelum in the night sky.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Caelum tên của một chòm sao nhỏbán cầu Nam, nằm gần các chòm sao Thiên Cáp (Columba) Ba Giang (Eridanus). Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Latinh, có nghĩa "cái đục" hoặc "cái khắc", thường được dịch "Chòm sao Điêu Cụ" hoặc "Chòm sao Dụng Cụ Khắc".

dụ sử dụng
  • (Caelum một chòm sao mờ, được quan sát tốt nhất từ bán cầu Nam.)
  • (Các nhà thiên văn học nghiên cứu các ngôi sao trong chòm sao Caelum để hiểu về sự hình thành vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to locate Caelum": xác định vị trí của chòm sao Caelum trên bầu trời.

    • Using a star chart, the students learned to locate Caelum in the night sky. (Sử dụng bản đồ sao, các học sinh đã học cách xác định vị trí của chòm sao Caelum trên bầu trời đêm.)
  • "Caelum in mythology": Caelum trong thần thoại (mặc dù không thần thoại cụ thể gắn liền, tên gọi này được đặt bởi nhà thiên văn học người Pháp Nicolas Louis de Lacaille vào thế kỷ 18).

    • Unlike many constellations, Caelum does not have a rich mythological background. (Không giống như nhiều chòm sao khác, Caelum không bối cảnh thần thoại phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Caelian (adj): thuộc về chòm sao Caelum (hiếm khi được sử dụng).
    • The Caelian region of the sky contains several interesting double stars. (Vùng trời thuộc chòm sao Caelum chứa một số ngôi sao đôi thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Chòm sao Điêu Cụ: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho chòm sao Caelum.
  • Chòm sao Dụng Cụ Khắc: một tên gọi khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Caelum constellation: cụm từ mô tả chòm sao này trong các tài liệu thiên văn.
    • The Caelum constellation is one of the 88 modern constellations recognized by the International Astronomical Union. (Chòm sao Caelum một trong 88 chòm sao hiện đại được Liên minh Thiên văn Quốc tế công nhận.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến chòm sao Caelum, do tính chất chuyên ngành của từ này.)