culm
/kʌlm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cọng, thân (của một số loài cỏ, đặc biệt là họ Hòa thảo): Phần thân rỗng, có đốt, đặc trưng của các loài thực vật như lúa, tre, nứa.
- Bụi than đá, mạt than: Phần than nhỏ, vụn, thường là chất thải từ quá trình khai thác hoặc sàng lọc than.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa thực vật):
- The dry culms of bamboo are used for construction. (Những cọng tre khô được dùng để xây dựng.)
- Botanists study the hollow structure of the grass culm. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc rỗng của thân cỏ.)
Danh từ (nghĩa than đá):
- The miners separated the coal from the culm. (Những người thợ mỏ tách than ra khỏi bụi than.)
- The old furnace was fueled with cheap culm. (Lò cũ được đốt bằng bụi than giá rẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa chất học: "Culm" có thể đề cập đến các tầng đá chứa than cụ thể, như trong "Culm Measures" ở Tây Nam nước Anh.
- The geological survey mapped the culm deposits in the region. (Cuộc khảo sát địa chất lập bản đồ các mỏ than vụn trong khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Culmicolous (adj): (sinh học) sống trên thân cây, đặc biệt là thân cỏ.
- Culmiferous (adj): mang hoặc sinh ra thân (cọng).
Từ đồng nghĩa
- Stem: thân cây (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho họ cỏ).
- Coal dust: bụi than (cho nghĩa than đá).
- Slack: than vụn, than cám.
Lưu ý
- Từ "culm" ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày. Nghĩa "cọng cỏ" chủ yếu được dùng trong văn bản khoa học hoặc kỹ thuật về thực vật học.
- Nghĩa "bụi than" cũng mang tính chuyên ngành và có thể được coi là từ cổ hoặc được dùng trong ngữ cảnh địa phương liên quan đến khai thác mỏ.
danh từ
- bụi than đá
- cọng (cỏ, rơm)