clem

/klem/
Học thuật
Thân thiện
clem

A farmer clems his livestock during the harsh winter.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chết đói; bỏ đói: "clem" một động từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, có nghĩa chết đói hoặc làm cho ai đó chết đói, bị bỏ đói.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The poor animals were left to clem in the harsh winter. (Những con vật tội nghiệp đã bị bỏ mặc để chết đói trong mùa đông khắc nghiệt.)
    • The cruel lord would clem his prisoners. (Vị lãnh chúa độc ác thường bỏ đói các nhân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be clemmed": bị chết đói, trong tình trạng đói khát cùng cực.
    • After days without food, the survivors were nearly clemmed. (Sau nhiều ngày không thức ăn, những người sống sót gần như đã chết đói.)
Biến thể từ gần giống
  • Clemming (danh động từ): hành động chết đói hoặc bỏ đói.
    • The clemming of the population was a tragic consequence of the siege. (Việc dân chúng chết đói hậu quả bi thảm của cuộc vây hãm.)
Từ đồng nghĩa
  • Starve: chết đói, bỏ đói (từ phổ biến hơn nhiều so với "clem").
  • Famish: làm cho đói khát, chết đói.
Lưu ý
  • Từ "clem" rất hiếm gặp trong tiếng Anh đương đại chủ yếu được tìm thấy trong văn học cổ hoặc các phương ngữ địa phương. Người học nên ưu tiên sử dụng từ "starve" để diễn đạt ý "chết đói" trong hầu hết các ngữ cảnh.
clem

A farmer clems his livestock during the harsh winter.

động từ
  1. chết đói; bỏ đói