cagney
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper noun): - Cagney là một danh từ riêng, dùng để chỉ một người cụ thể. Nó thường được dùng để nói về James Cagney (1899–1986), một nam diễn viên điện ảnh nổi tiếng người Mỹ. Ông được biết đến nhiều nhất qua những vai diễn mạnh mẽ, cứng rắn và thường là nhân vật phản diện hoặc tội phạm trong các bộ phim từ những năm 1930 đến 1960.
Ví dụ sử dụng
- (Nam diễn viên Cagney nổi tiếng với những vai diễn người cứng rắn.)
- (Nhiều nhà phê bình coi Cagney là một trong những diễn viên màn ảnh vĩ đại nhất mọi thời đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cagney-esque" (tính từ): mang phong cách giống James Cagney, thường là nói nhanh, cử chỉ mạnh mẽ, hoặc thể hiện sự tự tin kiểu gangster.
- His performance had a cagney-esque swagger. (Màn trình diễn của anh ấy có dáng điệu tự tin kiểu Cagney.)
"cagney" (danh từ chung, không chính thức): Đôi khi được dùng như một thuật ngữ lóng để chỉ một người đàn ông cứng rắn, nóng tính hoặc có cá tính mạnh, dựa trên hình tượng của James Cagney.
- Don't mess with him; he's a real cagney. (Đừng chọc vào anh ta; anh ta là một người cứng rắn thực thụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cagney (danh từ riêng): dạng chính tả không đổi, luôn viết hoa chữ cái đầu khi chỉ người.
- cagneyesque (tính từ): dạng mô tả phong cách, thường viết thường.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là danh từ riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh mô tả phong cách, có thể dùng:
- Gangster (kẻ cướp, xã hội đen): khi nói về vai diễn.
- Tough guy (người cứng rắn): khi nói về tính cách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "cagney".
Thành ngữ liên quan
- "Do a Cagney": làm điều gì đó theo kiểu hung hăng, nóng nảy như nhân vật của James Cagney, thường là hành động bạo lực hoặc phản kháng mạnh mẽ.
- When he heard the news, he did a Cagney and smashed the table. (Khi nghe tin, anh ta làm như Cagney và đập bàn.)