cairote

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) thành phố Cairo: Từ này dùng để mô tả những liên quan đến, bắt nguồn từ, hoặc là đặc trưng của thủ đô Cairo, Ai Cập.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le musée cairote est très célèbre. (Bảo tàng Cairo rất nổi tiếng.)
    • Elle aime la cuisine cairote. ( ấy thích ẩm thực Cairo.)
    • La vie cairote est très animée. (Cuộc sống ở Cairo rất sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un quartier cairote": Một khu phố của Cairo.

    • Il habite dans un quartier cairote typique. (Anh ấy sống trong một khu phố điển hình của Cairo.)
  • "La population cairote": Cư dân Cairo.

    • La population cairote est très accueillante. (Cư dân Cairo rất hiếu khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Le Caire (danh từ riêng): Tên thành phố Cairo.
  • Cairotes (danh từ số nhiều): Những người dân Cairo.
Từ đồng nghĩa
  • Du Caire: (Thuộc) Cairo. (Cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự, thường dùng sau danh từ, ví dụ: - những con phố của Cairo).
tính từ
  1. (thuộc) thành phố Cai-