cairote
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) thành phố Cairo: Từ này dùng để mô tả những gì có liên quan đến, bắt nguồn từ, hoặc là đặc trưng của thủ đô Cairo, Ai Cập.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le musée cairote est très célèbre. (Bảo tàng Cairo rất nổi tiếng.)
- Elle aime la cuisine cairote. (Cô ấy thích ẩm thực Cairo.)
- La vie cairote est très animée. (Cuộc sống ở Cairo rất sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un quartier cairote": Một khu phố của Cairo.
- Il habite dans un quartier cairote typique. (Anh ấy sống trong một khu phố điển hình của Cairo.)
"La population cairote": Cư dân Cairo.
- La population cairote est très accueillante. (Cư dân Cairo rất hiếu khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Le Caire (danh từ riêng): Tên thành phố Cairo.
- Cairotes (danh từ số nhiều): Những người dân Cairo.
Từ đồng nghĩa
- Du Caire: (Thuộc) Cairo. (Cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự, thường dùng sau danh từ, ví dụ: - những con phố của Cairo).
tính từ
- (thuộc) thành phố Cai-rô