calisaya

calisaya

The herbalist carefully harvests the bark of the calisaya tree.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây canh-ki-na (Cinchona calisaya): "calisaya" tên gọi của một loại cây bụi hoặc cây nhỏ nguồn gốc từ Peru. Cây này to, bóng cụm hoa thơm màu vàng, xanh lục hoặc đỏ. được trồng chủ yếu để lấy vỏ cây, vốn dược tính (chứa quinine dùng chữa sốt rét).

dụ sử dụng
  • (Cây calisaya nguồn gốc từ vùng AndesNam Mỹ.)
  • (Vỏ của cây calisaya được thu hoạch các đặc tính chữa bệnh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "calisaya bark": vỏ cây calisaya, thường được dùng trong y học cổ truyền để chế thuốc trị sốt rét.
    • The calisaya bark was historically used as a treatment for malaria. (Vỏ cây calisaya trong lịch sử từng được dùng như một phương pháp chữa bệnh sốt rét.)
Biến thể từ gần giống
  • Cinchona: chi thực vật cây calisaya thuộc về, cũng được gọi là cây canh-ki-na.
    • Cinchona trees are known for their quinine-rich bark. (Cây Cinchona nổi tiếng với vỏ giàu quinine.)
  • Quinine: hợp chất alkaloid chiết xuất từ vỏ cây calisaya các loài Cinchona khác, dùng làm thuốc chống sốt rét.
    • Quinine derived from calisaya was a breakthrough in tropical medicine. (Quinine chiết xuất từ calisaya một bước đột phá trong y học nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Cinchona calisaya: tên khoa học đầy đủ của loài cây này.
  • Peruvian bark: vỏ cây Peru, một tên gọi khác chỉ vỏ cây calisaya hoặc các loài Cinchona.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "calisaya".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "calisaya".)