call up

call up

A soldier receives his call up notice in the mail.

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):

    • Gọi điện thoại cho ai đó: Hành động sử dụng điện thoại để liên lạc với một người.
    • Triệu tập (đặc biệt nghĩa vụ quân sự): Ra lệnh cho ai đó báo cáo để thực hiện nghĩa vụ quân sự.
    • Gợi nhớ, nhớ lại: Làm cho ai đó nhớ lại một ký ức, sự kiện hoặc thông tin nào đó trong quá khứ.
    • Đưa ra xem xét (trong bối cảnh pháp ): Đưa một vụ việc ra trước tòa án để xem xét hoặc xét xử.
  2. Danh từ:

    • Lệnh triệu tập (nghĩa vụ quân sự): Một mệnh lệnh yêu cầu báo cáo để thực hiện nghĩa vụ quân sự.
dụ sử dụng
  • Động từ (gọi điện):

    • I will call you up tomorrow to discuss the project. (Tôi sẽ gọi điện cho bạn vào ngày mai để thảo luận về dự án.)
    • She called up her mother to wish her a happy birthday. ( ấy đã gọi điện cho mẹ để chúc mừng sinh nhật.)
  • Động từ (triệu tập quân sự):

    • The government called up all able-bodied men for military service. (Chính phủ đã triệu tập tất cả nam giới sức khỏe tốt để thực hiện nghĩa vụ quân sự.)
    • He was called up to serve in the army during the war. (Anh ấy đã bị triệu tập để phục vụ trong quân đội trong thời chiến.)
  • Động từ (gợi nhớ):

    • The old photograph called up memories of my childhood. (Bức ảnh đã gợi nhớ lại những ký ức về thời thơ ấu của tôi.)
    • I can't call up the name of that song right now. (Tôi không thể nhớ ra tên của bài hát đó ngay bây giờ.)
  • Động từ (đưa ra xem xét pháp ):

    • The case was called up in court for a hearing. (Vụ án đã được đưa ra tòa để xét xử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Call up (gợi nhớ một cách mạnh mẽ): Thường dùng để chỉ việc ký ức hoặc cảm xúc bất ngờ trỗi dậy.

    • The smell of freshly baked bread calls up warm memories of my grandmother's kitchen. (Mùi bánh mì mới nướng gợi nhớ mạnh mẽ về căn bếp của tôi.)
  • Call up (trong ngữ cảnh thể thao): Triệu tập cầu thủ từ đội trẻ hoặc đội dự bị lên đội chính.

    • The coach decided to call up a young player from the youth academy. (Huấn luyện viên quyết định triệu tập một cầu thủ trẻ từ học viện trẻ lên đội một.)
Biến thể từ gần giống
  • Call-up (danh từ): Chỉ một lệnh triệu tập, đặc biệt trong quân sự.

    • He received his call-up papers last week. (Anh ấy đã nhận được giấy triệu tập vào tuần trước.)
  • Recall (động từ): Nhớ lại, triệu hồi (tương tự nhưng thường mang tính chính thức hơn).

    • The company recalled the defective product. (Công ty đã triệu hồi sản phẩm bị lỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Phone (động từ): Gọi điện (không trang trọng, dùng phổ biến hơn "call up").
  • Summon (động từ): Triệu tập (chính thức, thường dùng trong quân sự hoặc pháp ).
  • Remember (động từ): Nhớ (chỉ hành động nhớ lại nói chung, không mạnh mẽ bằng "call up").
  • Evoke (động từ): Gợi lên (thường dùng cho cảm xúc hoặc hình ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call in: Gọi đến (ai đó để giúp đỡ hoặc yêu cầu sự có mặt).

    • We had to call in a specialist to fix the problem. (Chúng tôi phải gọi một chuyên gia đến để sửa vấn đề.)
  • Call off: Hủy bỏ (một sự kiện hoặc kế hoạch).

    • The meeting was called off due to bad weather. (Cuộc họp đã bị hủy bỏ do thời tiết xấu.)
Thành ngữ liên quan
  • Call it a day: Kết thúc công việc hoặc hoạt động trong ngày.

    • We have done enough work today; let's call it a day. (Chúng ta đã làm đủ việc hôm nay rồi; hãy kết thúc thôi.)
  • Call a spade a spade: Nói thẳng, nói thật không che giấu.

    • He is not afraid to call a spade a spade when giving feedback. (Anh ấy không ngại nói thẳng khi đưa ra phản hồi.)