calliper
Định nghĩa
Danh từ:
- Dụng cụ đo khoảng cách: "calliper" là một dụng cụ dùng để đo khoảng cách chính xác giữa hai điểm, thường được sử dụng trong kỹ thuật, cơ khí hoặc y tế. Từ này thường xuất hiện ở dạng số nhiều ("callipers").
- Thiết bị chỉnh hình: Trong y học, "calliper" còn chỉ một thiết bị hỗ trợ đi lại cho người khuyết tật chân, thường được gọi là nẹp chân.
Động từ:
- Đo bằng compa đo: Hành động sử dụng dụng cụ calliper để đo đường kính hoặc khoảng cách của một vật thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The engineer used a pair of callipers to measure the diameter of the pipe. (Kỹ sư đã sử dụng một cặp compa đo để đo đường kính của ống.)
- The patient needs callipers to help him walk after the accident. (Bệnh nhân cần nẹp chân để giúp anh ấy đi lại sau tai nạn.)
Động từ:
- He callipered the metal rod to ensure it met the specifications. (Anh ấy đã đo thanh kim loại bằng compa đo để đảm bảo nó đáp ứng các thông số kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Calliper" trong số nhiều: Thường được dùng là "callipers" khi chỉ dụng cụ đo, vì nó có hai chân hoặc hai đầu đo.
- Digital callipers are more accurate than traditional ones. (Compa đo kỹ thuật số chính xác hơn loại truyền thống.)
"Calliper" trong ngữ cảnh y học: Chỉ thiết bị chỉnh hình, thường gắn với giày hoặc chân.
- The child wore callipers to correct his leg alignment. (Đứa trẻ đeo nẹp chân để chỉnh hình chân.)
Biến thể và từ gần giống
Calipers (danh từ số nhiều, cách viết khác): Cùng nghĩa với "callipers", phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
- The mechanic adjusted the calipers on the brake system. (Thợ máy đã điều chỉnh compa đo trên hệ thống phanh.)
Callipering (danh từ, hiếm): Hành động đo bằng calliper.
- Callipering the workpiece requires steady hands. (Việc đo phôi bằng compa đòi hỏi bàn tay vững vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Compass: Dụng cụ đo khoảng cách tương tự, nhưng thường dùng trong hình học hơn là kỹ thuật.
- Gauge: Dụng cụ đo kích thước hoặc áp suất, có chức năng tương tự trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Calliper out: Đo và đánh dấu vị trí chính xác.
- The technician callipered out the points for drilling. (Kỹ thuật viên đã đo và đánh dấu các điểm để khoan.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "calliper".