canoë
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xuồng, ca nô: Một loại thuyền nhỏ, hẹp, nhẹ, thường được làm từ gỗ, vải bạt hoặc vật liệu tổng hợp, di chuyển bằng mái chèo. Người chèo thường quay mặt về phía trước và có thể ngồi hoặc quỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ils ont descendu la rivière en canoë. (Họ đã xuôi dòng sông bằng xuồng.)
- Nous avons loué un canoë pour la journée. (Chúng tôi đã thuê một chiếc ca nô cho cả ngày.)
- Le canoë glissait silencieusement sur l'eau calme. (Chiếc xuồng lướt đi êm đềm trên mặt nước phẳng lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire du canoë": Đi chèo xuồng, tham gia môn thể thao chèo xuồng.
- Pendant les vacances, nous aimons faire du canoë sur le lac. (Trong kỳ nghỉ, chúng tôi thích đi chèo xuồng trên hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Canoéiste (danh từ): Người chèo xuồng, vận động viên chèo xuồng.
- Les canoéistes s'entraînent pour la compétition. (Các vận động viên chèo xuồng đang tập luyện cho cuộc thi.)
- Canoë-kayak (danh từ giống đực): Môn thể thao tổng hợp cả chèo xuồng (canoë) và chèo thuyền kayak.
- Le canoë-kayak est une discipline olympique. (Môn thể thao chèo xuồng và kayak là một môn thi đấu Olympic.)
Từ đồng nghĩa
- Pirogue (danh từ giống cái): Thuyền độc mộc, một loại thuyền nhỏ thường được đẽo từ một thân cây.
- Barque (danh từ giống cái): Thuyền nhỏ, xà lan nhỏ (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "canoë")