car seat
Danh từ: "car seat" là một danh từ ghép, chỉ một loại ghế được thiết kế đặc biệt để lắp đặt và sử dụng bên trong ô tô, nhằm giữ an toàn cho người ngồi, đặc biệt là trẻ em, trong quá trình di chuyển. Tuy nhiên, từ này cũng có thể dùng để chỉ bất kỳ ghế ngồi nào trong xe hơi dành cho người lớn.
- (Cô ấy đã mua một ghế ô tô mới cho em bé của mình.)
- (Ghế ô tô ở hàng ghế sau có thể điều chỉnh được.)
- (Hãy đảm bảo ghế ô tô được lắp đặt đúng cách.)
"rear-facing car seat": ghế ô tô quay mặt về phía sau (thường dùng cho trẻ sơ sinh).
- Infants must ride in a rear-facing car seat until they are at least two years old. (Trẻ sơ sinh phải ngồi trong ghế ô tô quay mặt về phía sau cho đến khi ít nhất hai tuổi.)
"booster car seat": ghế nâng ô tô (dùng cho trẻ lớn hơn để giúp dây an toàn vừa vặn).
- A booster car seat helps the seat belt fit correctly over the child's body. (Ghế nâng ô tô giúp dây an toàn vừa vặn hơn trên cơ thể trẻ.)
Car seat base (n): đế ghế ô tô (phần cố định được gắn vào xe để lắp ghế di động).
- The car seat base stays in the car while the seat can be carried. (Đế ghế ô tô ở lại trong xe trong khi ghế có thể mang đi.)
Car seat cover (n): vỏ bọc ghế ô tô.
- She bought a soft car seat cover for extra comfort. (Cô ấy đã mua một vỏ bọc ghế ô tô mềm để tăng thêm sự thoải mái.)
Child safety seat: ghế an toàn cho trẻ em.
- The law requires all children to use a child safety seat. (Luật pháp yêu cầu tất cả trẻ em phải sử dụng ghế an toàn cho trẻ em.)
Baby car seat: ghế ô tô cho em bé.
- This baby car seat is lightweight and easy to install. (Ghế ô tô cho em bé này nhẹ và dễ lắp đặt.)
"to put someone in a car seat": đặt ai đó vào ghế ô tô.
- The mother gently put her baby in the car seat. (Người mẹ nhẹ nhàng đặt em bé vào ghế ô tô.)
"to buckle a car seat": thắt dây an toàn cho ghế ô tô.
- Always buckle the car seat before driving. (Luôn thắt dây an toàn cho ghế ô tô trước khi lái xe.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "car seat".