caréner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lau chùi, sửa chữa phần lòng tàu: Hành động đưa tàu thuyền lên bờ hoặc vào ụ để làm sạch, kiểm tra, sửa chữa hoặc sơn lại phần thân tàu dưới mực nước.
- Thiết kế hoặc tạo hình khí động học: Trong kỹ thuật, đặc biệt là về xe cộ, hành động làm cho một vật thể có hình dạng thon dài, nhẵn nhụi (hình giọt nước hoặc hình thoi) để giảm lực cản khi di chuyển trong không khí hoặc nước.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut caréner le bateau avant la nouvelle saison de pêche. (Phải đưa tàu lên bờ để lau chùi sửa chữa trước mùa đánh cá mới.)
- Les ingénieurs ont caréné la nouvelle voiture de course pour optimiser sa vitesse. (Các kỹ sư đã thiết kế khí động học cho chiếc xe đua mới để tối ưu hóa tốc độ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Caréner un navire": Đưa tàu vào ụ để bảo dưỡng phần đáy tàu. Đây là thuật ngữ chuyên môn trong hàng hải.
- "Une carène": (Danh từ) Chỉ phần thân tàu ngâm dưới nước hoặc hình dạng khí động học của một vật thể. Từ này là gốc của động từ "caréner".
- La carène du voilier est très propre. (Phần lòng tàu buồm rất sạch sẽ.)
Biến thể và từ liên quan
- Carénage (danh từ): Chỉ hành động "caréner" hoặc nơi thực hiện việc đó (ụ tàu, xưởng sửa chữa).
- Le carénage de ce paquebot durera un mois. (Việc sửa chữa lòng tàu của chiếc tàu du lịch này sẽ kéo dài một tháng.)
- Carène (danh từ nữ tính): Phần thân tàu chìm dưới nước; hình dáng khí động học.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa hàng hải: Radouber, mettre en cale sèche (đưa vào ụ khô).
- Nghĩa kỹ thuật: Streamliner, profiler (tạo hình khí động học).
ngoại động từ
- lau chùi sửa chữa lòng (tàu)
- (kỹ thuật) làm cho (xe cộ...) có dạng hình thoi (để giảm sức cản của không khí...)