crâner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Làm bộ bạo dạn, ra vẻ ta đây: Hành động tỏ ra gan dạ, tự tin hoặc quan trọng hóa bản thân một cách phô trương, thường với ý nghĩa tiêu cực là khoe khoang hoặc giả tạo.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Arrête de crâner devant tes amis. (Đừng có làm bộ bạo dạn trước mặt bạn bè nữa.)
- Il ne fait que crâner pour cacher sa peur. (Hắn chỉ ra vẻ ta đây để che giấu nỗi sợ hãi của mình thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "crâner sur quelqu'un": ra vẻ ta đây, làm bộ hơn người so với ai đó.
- Il aime crâner sur ses collègues moins expérimentés. (Hắn thích ra vẻ ta đây so với những đồng nghiệp ít kinh nghiệm hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Crâneur (danh từ giống đực): kẻ hay làm bộ làm bạo, kẻ hay ra vẻ ta đây.
- C'est un vrai crâneur. (Hắn đúng là một tay hay ra vẻ ta đây.)
- Crâneuse (danh từ giống cái): kẻ hay làm bộ làm bạo, kẻ hay ra vẻ ta đây.
Từ đồng nghĩa
- Faire le fanfaron: làm ra vẻ anh hùng, khoe khoang.
- Frimer (thân mật): làm bộ, khoe mẽ.
Từ trái nghĩa
- Être modeste: khiêm tốn.
- Se faire discret: giữ mình kín đáo, không phô trương.
nội động từ
- (thân mật) làm bộ bạo dạn
- (nghĩa xấu) ra vẻ ta đây