crâner

Học thuật
Thân thiện
crâner

Il aime crâner devant ses amis.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Làm bộ bạo dạn, ra vẻ ta đây: Hành động tỏ ra gan dạ, tự tin hoặc quan trọng hóa bản thân một cách phô trương, thường với ý nghĩa tiêu cựckhoe khoang hoặc giả tạo.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Arrête de crâner devant tes amis. (Đừng làm bộ bạo dạn trước mặt bạn bè nữa.)
    • Il ne fait que crâner pour cacher sa peur. (Hắn chỉ ra vẻ ta đây để che giấu nỗi sợ hãi của mình thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crâner sur quelqu'un": ra vẻ ta đây, làm bộ hơn người so với ai đó.
    • Il aime crâner sur ses collègues moins expérimentés. (Hắn thích ra vẻ ta đây so với những đồng nghiệp ít kinh nghiệm hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Crâneur (danh từ giống đực): kẻ hay làm bộ làm bạo, kẻ hay ra vẻ ta đây.
    • C'est un vrai crâneur. (Hắn đúngmột tay hay ra vẻ ta đây.)
  • Crâneuse (danh từ giống cái): kẻ hay làm bộ làm bạo, kẻ hay ra vẻ ta đây.
Từ đồng nghĩa
  • Faire le fanfaron: làm ra vẻ anh hùng, khoe khoang.
  • Frimer (thân mật): làm bộ, khoe mẽ.
Từ trái nghĩa
  • Être modeste: khiêm tốn.
  • Se faire discret: giữ mình kín đáo, không phô trương.
crâner

Il aime crâner devant ses amis.

nội động từ
  1. (thân mật) làm bộ bạo dạn
  2. (nghĩa xấu) ra vẻ ta đây