cark

Định nghĩa
  1. Động từ (chính):
    • Làm phiền, làm lo lắng, gây băn khoăn: "cark" có nghĩa làm cho ai đó cảm thấy bất an, lo lắng hoặc bị quấy rầy trong tâm trí. Đây một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, thường xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She was rather perturbed by the news that her father was seriously ill. ( ấy khá lo lắng tin cha mình bị bệnh nặng.) — Lưu ý: Trong câu này, "perturbed" từ đồng nghĩa, nhưng "cark" có thể thay thế: She was carked by the news that her father was seriously ill.
    • His constant worries carked his mind day and night. (Những lo lắng thường trực của anh ta đã làm tâm trí anh ta phiền muộn ngày đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be carked": bị lo lắng, bị băn khoăn.

    • He was deeply carked by the uncertainty of the future. (Anh ấy bị ám ảnh sâu sắc bởi sự bất định của tương lai.)
  • "to cark about something": lo lắng về điều đó.

    • Do not cark about trivial matters. (Đừng lo lắng về những chuyện vặt vãnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Carking (tính từ): gây lo lắng, phiền muộn (thường dùng trong cụm "carking care").
    • The carking care of daily responsibilities weighed heavily on him. (Gánh nặng lo lắng từ trách nhiệm hàng ngày đè nặng lên anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Perturb: làm xáo trộn, làm lo lắng.
  • Worry: lo lắng, làm phiền.
  • Disturb: quấy rầy, làm mất bình tĩnh.
  • Annoy: làm phiền, chọc tức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cark at: (cổ) chỉ trích, mắng mỏ (hiếm dùng).
    • He carked at his servants for their laziness. (Ông ta mắng mỏ đầy tớ sự lười biếng của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Care and cark: (cổ) sự lo âu phiền muộn (thường dùng để nhấn mạnh).
    • He lived a life full of care and cark. (Ông ta sống một cuộc đời đầy lo âu phiền muộn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cark"

cark
She felt a cark about the upcoming exam.