garnir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cho vào, bày vào, đặt vào, thêm vào: Hành động trang trí, bổ sung hoặc đặt các vật dụng, đồ vật vào một không gian hoặc một vật khác để làm đầy hoặc trang hoàng.
- Choán đầy, phủ đầy, đứng dầy: Diễn tả trạng thái một không gian bị chiếm đầy bởi người hoặc vật, tạo cảm giác đông đúc, chật kín.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle a décidé de garnir le gâteau de fruits frais. (Cô ấy quyết định trang trí bánh ngọt với trái cây tươi.)
- Il faut garnir l'étagère avec ces nouveaux livres. (Cần phải xếp những quyển sách mới này vào giá sách.)
- Les manifestants garnissent la place principale. (Những người biểu tình choán đầy quảng trường chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "garnir de": trang trí/bổ sung bằng thứ gì đó.
- Garnir un plat de persil haché. (Trang trí món ăn bằng ngò tây băm nhỏ.)
- "bien garni": (tính từ) được cung cấp đầy đủ, dồi dào.
- Un buffet bien garni. (Một bữa tiệc buffet thịnh soạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Garniture (danh từ): đồ trang trí, đồ phụ kiện, phần nhân/rau củ ăn kèm.
- La garniture de la tarte est aux pommes. (Phần nhân của bánh táo là táo.)
- Garnissage (danh từ): sự trang trí, vật liệu để lót/đệm.
- Dégarnir (ngoại động từ): trái nghĩa, có nghĩa là lấy đi, làm cho trống, vơi đi.
Từ đồng nghĩa
- Orner: trang trí, làm đẹp.
- Remplir: làm đầy, lấp đầy.
- Fournir: cung cấp, trang bị.
- Tapisser: phủ kín, trải thảm (thường cho tường hoặc bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các nghĩa thường được thể hiện qua động từ kết hợp với giới từ.) - Garnir avec: trang trí/bổ sung cùng với. - Garnir la salade avec des croûtons. (Cho thêm crouton vào món salad.) - Garnir contre: (ít dùng hơn, trong ngữ cảnh kỹ thuật) gia cố, bảo vệ chống lại.
Thành ngữ liên quan
- Avoir le portefeuille bien garni: Có ví tiền dày cộm, rất nhiều tiền.
- Depuis qu'il a hérité, il a le portefeuille bien garni. (Kể từ khi được thừa kế, anh ta có ví tiền dày cộm.)
- Chevelure garnie: Mái tóc rậm rạp, dày.
- Malgré son âge, il a une chevelure encore bien garnie. (Mặc dù đã có tuổi, ông ấy vẫn có một mái tóc rất dày.)
ngoại động từ
- cho vào, bày vào, đặt vào, thêm vào
- Garnir une maison de meublesbày đồ gỗ vào một ngôi nhà
- Garnir un bonnet de dentellescho đăng ten vào mũ
- choán đầy, phủ đầy, đứng dầy
- Livres qui garnissent les rayons d'une bibliothèquesách choán đầy các tầng giá của thư viện
- La foule garnissant les ruesquần chúng đứng đầy đường
- chevelure garnie+ tóc rậm
- portefeuille bien garniví dày cộm