garrotter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trói chặt: Hành động dùng dây hoặc vật dụng tương tự để buộc chặt, siết chặt ai đó hoặc thứ đó, thường với lực mạnh.
    • (Nghĩa bóng) Trói buộc, kìm hãm: Hành động hạn chế, kiềm chế một cách gò bó, làm mất đi sự tự do phát triển hoặc vận động.
    • (Nông nghiệp) Thắt (cành cây): Kỹ thuật dùng dây buộc thắt một cành cây lại nhằm mục đích kích thích cây ra quả.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les gardes ont garrotté le prisonnier. (Những người lính gác đã trói chặt tên tù nhân.)
    • Cette loi sévère garrotte la liberté d'expression. (Đạo luật khắc nghiệt này trói buộc quyền tự do ngôn luận.)
    • Le jardinier garrotte cette branche pour obtenir plus de fruits. (Người làm vườn thắt cành cây này để thu được nhiều quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Garrotter l'économie": Kìm hãm, bóp nghẹt nền kinh tế.

    • Des régulations excessives peuvent garrotter l'économie. (Những quy định quá mức có thể kìm hãm nền kinh tế.)
  • "Se sentir garrotté": Cảm thấy bị trói buộc, bị gò bó.

    • Il se sent garrotté par ses responsabilités familiales. (Anh ấy cảm thấy bị trói buộc bởi những trách nhiệm gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Garrot (danh từ): Dây thừng nhỏ, dây thít cổ (dụng cụ để xiết cổ).
  • Garrotage (danh từ): Hành động trói chặt, siết chặt; (trong nông nghiệp) hành động thắt cây.
Từ đồng nghĩa
  • Ligoter: Trói, buộc chặt (người).
  • Entraver: Cản trở, trói buộc (nghĩa bóng).
  • Étrangler: Bóp nghẹt, thắt cổ (nghĩa đen bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "garrotter".)

ngoại động từ
  1. trói chặt
    • Garrotter un prisonnier
      trói chặt tên
  2. (nghĩa bóng) trói buộc
    • Garrotter l'opinion
      trói buộc dư luận
  3. (nông nghiệp) thắt (cành cây, để thúc cho ra quả)

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "garrotter"