garrotter

ngoại động từ
  1. trói chặt
    • Garrotter un prisonnier
      trói chặt tên
  2. (nghĩa bóng) trói buộc
    • Garrotter l'opinion
      trói buộc dư luận
  3. (nông nghiệp) thắt (cành cây, để thúc cho ra quả)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "garrotter"