carré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Vuông: Có hình dạng với bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông.
- Dứt khoát, thẳng thừng: Có tính cách rõ ràng, quyết đoán, không úp mở.
Danh từ giống đực:
- Hình vuông: Một hình học phẳng với bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông.
- Ô vuông, miếng vuông: Một phần có hình vuông, thường là một phần của một tổng thể lớn hơn (như ô trên giấy kẻ, miếng vải, miếng đất).
- Khăn vuông: Một loại khăn có hình vuông.
- Bình phương (Toán học): Kết quả của phép nhân một số với chính nó.
- Bộ tứ, thiên khai (Bài lá): Một bộ gồm bốn quân bài cùng giá trị.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une table carrée. (Một cái bàn vuông.)
- Il a un caractère très carré. (Anh ấy có tính cách rất dứt khoát.)
Danh từ:
- Dessinez un carré. (Hãy vẽ một hình vuông.)
- Un carré de chocolat. (Một miếng vuông sô-cô-la.)
- Le carré de 5 est 25. (Bình phương của 5 là 25.)
- Avoir un carré d'as. (Có một bộ tứ át.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être carré dans ses idées: Có tư tưởng rõ ràng, chắc chắn.
- Il est très carré dans ses idées, on ne peut pas le faire changer d'avis. (Anh ta có tư tưởng rất rõ ràng, không thể khiến anh ta đổi ý được.)
Racine carrée (Toán học): Căn bậc hai.
- La racine carrée de 9 est 3. (Căn bậc hai của 9 là 3.)
Tête carrée (Thân mật): Người bướng bỉnh, cứng đầu.
- Ne discute pas avec lui, c'est une vraie tête carrée. (Đừng tranh luận với anh ta, anh ta đúng là một kẻ cứng đầu.)
Biến thể và từ liên quan
Carrément (Phó từ): Một cách thẳng thừng, dứt khoát; (thông tục) thực sự, hoàn toàn.
- Il a carrément refusé. (Anh ta thẳng thừng từ chối.)
- C'est carrément impossible! (Điều đó hoàn toàn không thể!)
Carrure (Danh từ giống cái): Vóc người, tầm vóc (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Un homme d'une forte carrure. (Một người đàn ông có vóc người to lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Pour l'adjectif (vuông): Anguleux (có góc cạnh), quadrangulaire (tứ giác).
- Pour l'adjectif (dứt khoát): Catégorique (dứt khoát), net (rõ ràng), franc (thẳng thắn).
- Pour le nom (hình vuông): Losange (hình thoi - nhưng các góc không vuông).
Cụm từ liên quan
- Mettre les points sur les i (et les barres sur les t): (Thành ngữ tương đương với "être carré") Làm cho mọi thứ thật rõ ràng, minh bạch.
- Pour éviter tout malentendu, je vais mettre les points sur les i. (Để tránh mọi hiểu lầm, tôi sẽ nói cho thật rõ ràng.)
Thành ngữ liên quan
- Être (vrai) comme un rectangle: (Chơi chữ hài hước, không phải thành ngữ chuẩn) Dựa trên "être vrai comme un carré" (thẳng thắn như hình vuông) nhưng dùng "rectangle" để chỉ sự không hoàn hảo, hài hước. Thể hiện sự thẳng thắn nhưng không cứng nhắc.
- Il dit toujours ce qu'il pense, il est vrai comme un rectangle. (Anh ấy luôn nói điều mình nghĩ, anh ấy thẳng thắn một cách đáng yêu.)
tính từ
- vuông
- Table carréecái bàn vuông
- dứt khoát; thẳng thừng
- Refus carrésự từ chối thẳng thừng
- Etre carré en affairesdứt khoát trong việc giao dịch
- racine carrée(toán học) căn bậc hai
- tête carré(thân mật) người bướng bỉnh
danh từ giống đực
- hình vuông; ô vuông; miếng vuông
- Un carré d'un mètre de côtémột hình vuông mỗi cạnh một mét
- Carrés d'un papierô vuông trên giấy kẻ
- Carré de chouxô trồng cải, luống cải
- Un carré de papiermiếng giấy vuông
- khăn vuông
- Porter un carré de soie impriméetrùm khăn vuông bằng lụa in hoa
- (giải phẫu) cơ vuông
- Carré pronateurcơ sấp vuông
- (quân sự) trận thế hình vuông
- quân cờ, hạt lựu
- Lard taillé en carrésmỡ thái quân cờ
- (đánh bài) bộ bốn con, thiên khai, tứ tử
- Un carré d'asbộ bốn con át
- (toán học) bình phương
- (hàng hải) phòng ăn sĩ quan (trên tàu)
- (ngành in) cỡ giấy 45 x 56 cm
- (tiếng lóng, biệt ngữ) học sinh năm thứ hai (ở các trường lớn)