corral

/kɔ'rɑ:l/
Học thuật
Thân thiện
corral

The rancher leads the horses into the wooden corral.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ràn, bãi quây súc vật: Một khu vực được rào lại, thường ngoài trời, dùng để nhốt hoặc tập trung gia súc như , ngựa.
    • Luỹ toa xe: Một vòng tròn được tạo thành từ các toa xe, thường dùng để bảo vệ một khu vực trại.
    • Bãi bẫy thú: Một khu vực rào bao quanh dùng để bẫy hoặc nhốt thú hoang.
  2. Ngoại động từ:

    • Cho (súc vật) vào ràn: Hành động dồn hoặc đưa gia súc vào một khu vực rào kín.
    • Dồn (toa xe) thành luỹ: Sắp xếp các toa xe thành một vòng tròn phòng thủ.
    • (Thông tục) Nắm lấy, tóm lấy: Thu thập hoặc kiểm soát một cái đó một cách nhanh chóng hoặc khéo léo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The cowboys drove the cattle into the wooden corral. (Những tay cao bồi lùa đàn gia súc vào ràn gỗ.)
    • The pioneers formed a corral with their wagons for protection. (Những người tiên phong dựng một luỹ toa xe để phòng thủ.)
  • Ngoại động từ:

    • We need to corral the horses before the storm hits. (Chúng ta cần phải dồn những con ngựa vào ràn trước khi cơn bão ập tới.)
    • She managed to corral all the necessary documents for the meeting. ( ấy đã khéo léo thu thập tất cả tài liệu cần thiết cho cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To corral votes": Vận động, tập hợp phiếu bầu.

    • The candidate spent the weekend trying to corral votes in the rural counties. (Ứng cử viên đã dành cả cuối tuần để cố gắng vận động phiếu bầucác hạt nông thôn.)
  • "To corral one's thoughts": Tập trung, thu xếp suy nghĩ của mình.

    • It took him a moment to corral his thoughts before answering the difficult question. (Anh ấy mất một lúc để tập trung suy nghĩ trước khi trả lời câu hỏi khó.)
Biến thể từ gần giống
  • Enclosure (n): Khu vực được bao quanh, rào lại.
  • Pen (n): Chuồng, rào nhỏ (thường cho gia súc).
  • Round up (phrasal verb): Lùa, tập trung lại (thường dùng với vật nuôi hoặc người).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Enclosure, pen, pound, stockade.
  • Động từ: Round up, herd, gather, collect, enclose.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Corral in: Nhốt, bao vây trong một khu vực.
    • The protesters were corralled in by the police. (Những người biểu tình bị cảnh sát bao vây trong một khu vực.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "corral" một cách cố định.)

corral

The rancher leads the horses into the wooden corral.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ràn, bãi quây sức vật
  2. luỹ toa xe (toa xe sắp thành vòng tròn để bảo vệ trại)
  3. bãi bẫy thú (xung quanh rào)
ngoại động từ
  1. cho (súc vật) vào ràn
  2. dồn (toa xe) thành luỹ
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nắm lấy, tóm lấy

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống