carrosse

Học thuật
Thân thiện
carrosse

Le carrosse du roi traverse la place du village.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xe ngựa bốn bánh (loại sang trọng): "carrosse" là một loại xe ngựa kín, bốn bánh, thường được trang trí công phu dành cho giới quý tộc hoặc những người giàu có trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le roi est arrivé dans un carrosse doré. (Nhà vua đã đến trong một chiếc xe ngựa mạ vàng.)
    • Au XVIIIe siècle, se déplacer en carrosse était un signe de richesse. (Vào thế kỷ 18, di chuyển bằng xe ngựamột dấu hiệu của sự giàu có.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La cinquième roue du carrosse": (thành ngữ) con người thừa, con người vô dụng.

    • Dans cette équipe, je me sens comme la cinquième roue du carrosse. (Trong đội này, tôi cảm thấy mình như một kẻ thừa thãi.)
  • "Rouler carrosse": (thành ngữ) lên xe xuống ngựa, sống cuộc sống xa hoa, giàu có.

    • Grâce à son héritage, il peut maintenant rouler carrosse. (Nhờ vào gia tài, giờ đây anh ta có thể sống một cuộc sống xa hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Carrosserie (n.f): thân vỏ xe (ôtô).
  • Carrossier (n.m): thợ sửa chữa thân vỏ xe; (lịch sử) người đóng xe ngựa.
Từ đồng nghĩa
  • Calèche (n.f): xe ngựa hở mái, kiểu xe ngựa nhẹ.
  • Coche (n.m): xe ngựa công cộng, xe ngựa chạy tuyến (trong lịch sử).
Thành ngữ liên quan
  • Être tiré à quatre épingles comme un carrosse du Saint-Sacrement: (thành ngữ ) ăn mặc chỉnh tề, bảnh bao một cách quá mức.
    • Il est toujours tiré à quatre épingles comme un carrosse du Saint-Sacrement. (Anh ta lúc nào cũng ăn mặc bảnh bao quá mức.)
carrosse

Le carrosse du roi traverse la place du village.

danh từ giống đực
  1. xe ngựa bốn bánh (loại sang trọng)
    • la cinquième roue du carrosse
      con người thừa, con người vô dụng
    • rouler carrosse
      lên xe xuống ngựa