caresse

Học thuật
Thân thiện
caresse

L'enfant reçoit une caresse sur la joue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự vuốt ve, sự mơn trớn: Hành động chạm nhẹ nhàng, âu yếm để thể hiện tình cảm.
    • Sự dịu dàng: Tính chất nhẹ nhàng, âu yếm, thường dùng để miêu tả ánh mắt hoặc cử chỉ.
    • Sự lướt nhẹ: Cảm giác tiếp xúc nhẹ nhàng, thoáng qua, như của làn gió.
    • (Từ ) Lời nói ngọt ngào; sự chiều chuộng: Lời nói tán tỉnh, xu nịnh hoặc hành động chiều theo ý muốn của người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a reçu une caresse sur la joue. ( ấy nhận được một cái vuốt ve lên .)
    • La caresse du vent sur son visage était agréable. (Sự lướt nhẹ của cơn gió trên khuôn mặt ấy thật dễ chịu.)
    • Il lui a parlé avec caresse. (Anh ấy nói chuyện với ấy bằng giọng điệu ngọt ngào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire des caresses à quelqu'un/quelque chose": Vuốt ve ai đó/cái gì đó.

    • Il aime faire des caresses à son chien. (Anh ấy thích vuốt ve chú chó của mình.)
  • "Parler avec caresse": Nói chuyện một cách ngọt ngào, âu yếm.

    • La mère parle à son bébé avec caresse. (Người mẹ nói chuyện với đứa con nhỏ bằng giọng điệu âu yếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Câliner (động từ): Ôm ấp, âu yếm.
  • Câlin (danh từ giống đực): Cái ôm ấp, sự âu yếm.
  • Douceur (danh từ giống cái): Sự dịu dàng, ngọt ngào (có thể chỉ cảm giác hoặc tính cách).
Từ đồng nghĩa
  • Attendrissement: Sự mềm lòng, cảm động.
  • Tendresse: Sự trìu mến, âu yếm.
  • Frôlement: Sự chạm nhẹ, sượt qua.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "caresse". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "faire" hoặc "donner").

Thành ngữ liên quan
  • "Une caresse du destin": Một sự may mắn, một ân huệ nhỏ từ số phận (nghĩa bóng).
    • Obtenir ce poste fut une caresse du destin. ( được vị trí nàymột ân huệ của số phận.)
caresse

L'enfant reçoit une caresse sur la joue.

danh từ giống cái
  1. sự vuốt ve, sự mơn trớn
    • Faire des caresses à un enfant
      vuốt ve một đứa trẻ
  2. sự dịu dàng
    • La caresse muette des yeux
      sự dịu dàng thầm lặng của cặp mắt
  3. sự lướt nhẹ (của làn gió...)
  4. (từ , nghĩa ) lời nói ngọt ngào; sự chiều chuộng

Từ trái nghĩa

Từ chứa "caresse"