caresser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vuốt ve, mơn trớn: Hành động chạm nhẹ nhàng, dịu dàng và trìu mến, thường để thể hiện tình yêu thương.
- Lướt nhẹ lên: Chỉ sự tiếp xúc nhẹ nhàng, êm ái của một thứ gì đó (như ánh sáng, gió).
- Ôm ấp, ấp ủ (ý nghĩ, hy vọng): Giữ một suy nghĩ, cảm xúc hoặc mong muốn trong lòng một cách trân trọng.
- (Từ cũ) Chiều chuộng; nịnh hót: Làm hài lòng hoặc tán dương quá mức một sở thích hay khuynh hướng của ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle caresse son chat pour le calmer. (Cô ấy vuốt ve con mèo để làm nó dịu lại.)
- Les vagues caressent doucement le rivage. (Những con sóng lướt nhẹ nhàng lên bờ biển.)
- Il caresse le projet de voyager autour du monde. (Anh ấy ấp ủ dự định đi du lịch vòng quanh thế giới.)
- Le courtisan caresse les caprices du roi. (Tên cận thần chiều chuộng những ý thích bất chợt của nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Caresser l'idée de...": Ấp ủ ý nghĩ về việc gì đó.
- Je caresse l'idée de changer de métier. (Tôi đang ấp ủ ý nghĩ về việc thay đổi nghề nghiệp.)
- "Caresser du regard": Nhìn ngắm một cách trìu mến, say đắm.
- Il caresse du regard le tableau qu'il vient d'acheter. (Anh ta say đắm nhìn ngắm bức tranh vừa mới mua.)
Biến thể và từ gần giống
- Une caresse (danh từ giống cái): Cái vuốt ve, cử chỉ âu yếm.
- Elle a reçu une caresse de sa mère. (Cô ấy nhận được một cái vuốt ve từ mẹ mình.)
- Caresseur, caresseuse (tính từ): Có tính chất vuốt ve, âu yếm.
- Un geste caresseur. (Một cử chỉ âu yếm.)
Từ đồng nghĩa
- Câliner: Âu yếm, nũng nịu (thường với trẻ con hoặc người thân).
- Dorloter: Nâng niu, chiều chuộng.
- Flatter: Nịnh hót, tán dương (nghĩa gần với nghĩa cũ của "caresser").
- Effleurer: Lướt nhẹ, chạm sơ qua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ "caresser" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Caresser dans le sens du poil: Nịnh hót, xu nịnh ai đó (nghĩa đen: vuốt ve theo chiều lông).
- Il sait comment caresser son patron dans le sens du poil. (Hắn ta biết cách nịnh hót ông chủ của mình.)
ngoại động từ
- vuốt ve, mơn trớn
- Caresser son chienvuốt ve con chó
- lướt nhẹ lên
- Le soleil caresse la pièceánh nắng lướt nhẹ vào gian phòng
- ôm ấp, ấp ủ
- Caresser un espoirôm ấp một hy vọng
- (từ cũ, nghĩa cũ) chiều; nịnh
- Caresser un penchantchiều một khuynh hướng