causerie

causerie

They enjoyed a pleasant causerie over afternoon tea.

Định nghĩa

Danh từ: - Cuộc trò chuyện thân mật nhẹ nhàng: "causerie" chỉ một cuộc nói chuyện phiếm, không trang trọng, thường diễn ra trong các buổi gặp gỡ xã hội. mang tính chất thân mật, thoải mái thường xoay quanh những chủ đề nhẹ nhàng, không quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã một cuộc trò chuyện thân mật thú vị bên tách trà.)
  • (Bữa tiệc tràn ngập những cuộc nói chuyện phiếm giữa những người bạn cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Causerie" thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn "chat" hoặc "small talk", nhưng vẫn giữ sắc thái nhẹ nhàng, lịch sự. có thể ám chỉ một cuộc trò chuyện chủ đích nhưng không quá nghiêm túc.
    • The literary causerie at the café attracted many writers. (Buổi trò chuyện văn học thân mật tại quán cà phê đã thu hút nhiều nhà văn.)
Biến thể từ gần giống
  • Causal (tính từ): không trong tiếng Anh thông dụng dưới dạng biến thể trực tiếp, nhưng "causerie" từ mượn từ tiếng Pháp, không biến thể thông dụng trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Chat: cuộc nói chuyện thân mật, không trang trọng.
  • Chitchat: chuyện phiếm, tán gẫu.
  • Small talk: nói chuyện xã giao, chủ đề nhẹ nhàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "causerie", đây danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • "To have a causerie": tham gia vào một cuộc trò chuyện thân mật.
    • They decided to have a causerie after dinner. (Họ quyết định một cuộc trò chuyện thân mật sau bữa tối.)