causeur

Học thuật
Thân thiện
causeur

Un causeur raconte une histoire amusante à ses amis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người thích chuyện trò: Một người thích nói chuyện, tán gẫu một cách thân mật vui vẻ.
    • Người khéo nói chuyện: Một người có tài nói chuyện hấp dẫn, lôi cuốn người nghe.
  2. Tính từ:

    • Thích chuyện trò: tính cách ưa thích việc trò chuyện, dễ dàng bắt chuyện.
    • Khéo nói chuyện: khả năng nói chuyện một cách duyên dáng, thú vị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • C'est un causeur charmant. (Anh ấymột người nói chuyện duyên dáng.)
    • Mon oncle est un causeur infatigable. (Bác tôimột người thích chuyện trò không biết mệt.)
  • Tính từ:

    • Elle a un esprit causeur. ( ấy có một tinh thần thích chuyện trò.)
    • Il est très causeur en société. (Anh ta rất khéo nói chuyện trong xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "causeur né": người có tài nói chuyện bẩm sinh.

    • Avec son humour, c'est un causeur né. (Với khiếu hài hước của mình, anh tamột người nói chuyện có tài bẩm sinh.)
  • "un fin causeur": một người nói chuyện tinh tế, sắc sảo.

    • Dans ce salon littéraire, on reconnaît les fins causeurs. (Trong phòng khách văn học này, người ta nhận ra những người nói chuyện tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Causer (động từ): nói chuyện, tán gẫu.

    • Ils aiment causer pendant des heures. (Họ thích nói chuyện hàng giờ liền.)
  • Causerie (danh từ giống cái): cuộc nói chuyện thân mật; bài nói chuyện nhẹ nhàng.

    • Une causerie autour d'un café. (Một cuộc trò chuyện bên tách phê.)
Từ đồng nghĩa
  • Bavard (danh từ/tính từ): người hay nói, nhiều chuyện.
  • Conversateur (danh từ): người biết trò chuyện (từ trang trọng hơn).
Lưu ý về cách dùng
  • Đâymột từ tần suất sử dụng không cao (từ hiếm, nghĩa ít dùng). thường xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn là trong hội thoại hàng ngày.
  • Khi dùng như tính từ, thường đứng sau danh từ (ví dụ: ).
causeur

Un causeur raconte une histoire amusante à ses amis.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) thích chuyện trò,
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) khéo nói chuyện
danh từ giống đực
  1. người thích chuyện trò
  2. người khéo nói chuyện