cosser

Học thuật
Thân thiện
cosser

Deux boucs cosser dans un pré.

Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Húc nhau ( đực): Từ này mô tả hành động chiến đấu hoặc đối đầu bằng cách húc đầu vào nhau, đặc biệt dùng cho đực.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Les deux boucs cossent dans le pré. (Hai con đực đang húc nhau trên cánh đồng cỏ.)
    • On peut entendre le bruit des cornes quand ils cossent. (Người ta có thể nghe thấy tiếng sừng va vào nhau khi chúng húc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, chăn nuôi hoặc khi mô tả hành vi đặc trưng của động vật, cụ thể đực.
Biến thể từ gần giống
  • Cosseur (danh từ): Con đực hay húc, hoặc chỉ chung loài vật hành vi này.
  • Affrontement (danh từ): Sự đối đầu, sự chạm trán (nghĩa rộng phổ biến hơn, dùng cho cả người vật).
  • Heurter (động từ ngoại động): Đâm vào, va mạnh vào (vật đó).
Từ đồng nghĩa
  • Se battre à coups de cornes: Đánh nhau bằng sừng.
  • S'affronter: Đối đầu, chạm trán (nghĩa tổng quát hơn).
Lưu ý
  • "Cosser" là một từ chuyên biệt, ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn bản mô tả hoặc khi nói về hành vi của động vật.
cosser

Deux boucs cosser dans un pré.

nội động từ
  1. húc nhau ( đực)

Từ chứa "cosser"

Từ có nhắc đến "cosser"