casseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người đập, người phá vỡ: Chỉ người có hành động đập vỡ, phá hủy một vật gì đó bằng lực mạnh.
- Kẻ gây rối, kẻ phá hoại: (Nghĩa mở rộng, thường dùng trong bối cảnh xã hội) Chỉ người cố ý gây rối, phá hoại tài sản công cộng hoặc tư nhân, đặc biệt trong các cuộc biểu tình hay bạo loạn.
- Người bán đồng nát: (Nghĩa cũ) Người thu mua và bán các đồ vật cũ, vỡ, phế liệu.
- Kẻ trộm: (Tiếng lóng, biệt ngữ) Kẻ ăn trộm.
Tính từ:
- Hay đánh vỡ (đồ đạc): (Thân mật) Dùng để mô tả một người thường xuyên làm vỡ đồ đạc do vụng về hoặc bất cẩn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Les casseurs ont brisé les vitrines des magasins pendant la manifestation. (Những kẻ phá hoại đã đập vỡ cửa kính các cửa hàng trong cuộc biểu tình.)
- Mon grand-père était casseur de pierres. (Ông tôi từng là người đập đá.)
- Attention à ce vase, je suis un vrai casseur ! (Cẩn thận cái bình đó nhé, tôi là một tay hay đánh vỡ đồ đấy!)
Tính từ:
- Il est tellement casseur qu'il n'a plus une assiette entière. (Anh ta hay đánh vỡ đến nỗi không còn một cái đĩa nào lành lặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"casseur de grève": Kẻ phá cuộc đình công, chỉ người không tham gia đình công hoặc được thuê để làm việc thay thế người đình công.
- L'entreprise a engagé des casseurs de grève. (Công ty đã thuê những kẻ phá đình công.)
"casseur de prix": (Trong thương mại) Công ty hoặc sản phẩm có giá rất thấp, phá vỡ mức giá thị trường hiện tại.
- Cette nouvelle enseigne est un vrai casseur de prix. (Cửa hàng mới này đúng là một tay phá giá.)
Biến thể và từ gần giống
- Casseuse (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "casseur".
- Casse (danh từ giống cái): Hành động đập vỡ, sự phá hoại; hoặc (tiếng lóng) một vụ trộm.
- Cassage (danh từ giống đực): Hành động đập vỡ, sự phá vỡ (thường dùng trong cụm từ như "cassage de pierres" - việc đập đá).
- Casseur d'assiettes (danh từ, nghĩa cũ): Kẻ hay gây sự, kẻ hay làm huyên náo.
Từ đồng nghĩa
- Vandale (danh từ): Kẻ phá hoại, cố ý phá hủy tài sản.
- Brise-tout (danh từ, thân mật): Người hay làm vỡ mọi thứ.
- Pilleur (danh từ): Kẻ cướp bóc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp với từ "casseur" vì đây chủ yếu là danh từ.
Thành ngữ liên quan
- Être un vrai casseur/casseuse: Là một người rất vụng về, hay làm vỡ đồ.
- Ne lui confie pas la vaisselle, c'est une vraie casseuse ! (Đừng giao đồ sứ cho cô ấy, cô ấy đúng là đồ hay đánh vỡ!)
danh từ
- người đập
- Casseur de pierresngười đập đá
- người hay đánh vỡ (đồ đạc)
- người bán đồ đồng nát
- (tiếng lóng, biệt ngữ) kẻ trộm
- (từ cũ, nghĩa cũ) như casseur d'assiettes
- casseur d'assietteskẻ hay gây sự; kẻ hay làm huyên náo
tính từ
- (thân mật) hay đánh vỡ (đồ đạc)
danh từ giống cái
- máy xắt đường (thành miếng)