casseur

Học thuật
Thân thiện
casseur

Un casseur brise une vitrine avec un marteau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người đập, người phá vỡ: Chỉ người hành động đập vỡ, phá hủy một vật đó bằng lực mạnh.
    • Kẻ gây rối, kẻ phá hoại: (Nghĩa mở rộng, thường dùng trong bối cảnh xã hội) Chỉ người cố ý gây rối, phá hoại tài sản công cộng hoặc tư nhân, đặc biệt trong các cuộc biểu tình hay bạo loạn.
    • Người bán đồng nát: (Nghĩa ) Người thu mua bán các đồ vật , vỡ, phế liệu.
    • Kẻ trộm: (Tiếng lóng, biệt ngữ) Kẻ ăn trộm.
  2. Tính từ:

    • Hay đánh vỡ (đồ đạc): (Thân mật) Dùng để mô tả một người thường xuyên làm vỡ đồ đạc do vụng về hoặc bất cẩn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les casseurs ont brisé les vitrines des magasins pendant la manifestation. (Những kẻ phá hoại đã đập vỡ cửa kính các cửa hàng trong cuộc biểu tình.)
    • Mon grand-père était casseur de pierres. (Ông tôi từngngười đập đá.)
    • Attention à ce vase, je suis un vrai casseur ! (Cẩn thận cái bình đó nhé, tôimột tay hay đánh vỡ đồ đấy!)
  • Tính từ:

    • Il est tellement casseur qu'il n'a plus une assiette entière. (Anh ta hay đánh vỡ đến nỗi không còn một cái đĩa nào lành lặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "casseur de grève": Kẻ phá cuộc đình công, chỉ người không tham gia đình công hoặc được thuê để làm việc thay thế người đình công.

    • L'entreprise a engagé des casseurs de grève. (Công ty đã thuê những kẻ phá đình công.)
  • "casseur de prix": (Trong thương mại) Công ty hoặc sản phẩm giá rất thấp, phá vỡ mức giá thị trường hiện tại.

    • Cette nouvelle enseigne est un vrai casseur de prix. (Cửa hàng mới này đúngmột tay phá giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Casseuse (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "casseur".
  • Casse (danh từ giống cái): Hành động đập vỡ, sự phá hoại; hoặc (tiếng lóng) một vụ trộm.
  • Cassage (danh từ giống đực): Hành động đập vỡ, sự phá vỡ (thường dùng trong cụm từ như "cassage de pierres" - việc đập đá).
  • Casseur d'assiettes (danh từ, nghĩa ): Kẻ hay gây sự, kẻ hay làm huyên náo.
Từ đồng nghĩa
  • Vandale (danh từ): Kẻ phá hoại, cố ý phá hủy tài sản.
  • Brise-tout (danh từ, thân mật): Người hay làm vỡ mọi thứ.
  • Pilleur (danh từ): Kẻ cướp bóc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp với từ "casseur" đây chủ yếudanh từ.

Thành ngữ liên quan
  • Être un vrai casseur/casseuse: Là một người rất vụng về, hay làm vỡ đồ.
    • Ne lui confie pas la vaisselle, c'est une vraie casseuse ! (Đừng giao đồ sứ cho ấy, ấy đúngđồ hay đánh vỡ!)
casseur

Un casseur brise une vitrine avec un marteau.

danh từ
  1. người đập
    • Casseur de pierres
      người đập đá
  2. người hay đánh vỡ (đồ đạc)
  3. người bán đồ đồng nát
  4. (tiếng lóng, biệt ngữ) kẻ trộm
  5. (từ , nghĩa ) như casseur d'assiettes
    • casseur d'assiettes
      kẻ hay gây sự; kẻ hay làm huyên náo
tính từ
  1. (thân mật) hay đánh vỡ (đồ đạc)
danh từ giống cái
  1. máy xắt đường (thành miếng)